Nhận định UWA Nedlands vs Murdoch Melville - 23 thg 5, 2026
11.60
X4.20
24.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.31
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.60
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.59
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMurdoch M
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 62%Murdoch Melville: 38%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 15Murdoch Melville: 8
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 9Murdoch Melville: 3
Sút trượtUWA Nedlands: 4Murdoch Melville: 2
Phạt gócUWA Nedlands: 5Murdoch Melville: 2
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 51%Murdoch Melville: 49%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 11Murdoch Melville: 8
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 4Murdoch Melville: 2
Sút trượtUWA Nedlands: 7Murdoch Melville: 6
Phạt gócUWA Nedlands: 6Murdoch Melville: 3
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 51%62%Murdoch Melville: 49%38%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 1115Murdoch Melville: 88
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 49Murdoch Melville: 23
Sút trượtUWA Nedlands: 74Murdoch Melville: 62
Phạt gócUWA Nedlands: 65Murdoch Melville: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Murdoch M
Tổng bàn thắngUWA Nedlands: 3.9Murdoch Melville: 2.7
Bàn thắng ghi đượcUWA Nedlands: 2.4Murdoch Melville: 1.4
Bàn thuaUWA Nedlands: 1.5Murdoch Melville: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Murdoch M
ThắngUWA Nedlands: 5Murdoch Melville: 2
Trên 1.5 bànUWA Nedlands: 10Murdoch Melville: 8
Trên 2.5 bànUWA Nedlands: 9Murdoch Melville: 6
Trên 3.5 bànUWA Nedlands: 7Murdoch Melville: 3
Cả hai đội ghi bànUWA Nedlands: 7Murdoch Melville: 7
Thắng bất ngờUWA Nedlands: 0Murdoch Melville: 0
Thua bất ngờUWA Nedlands: 0Murdoch Melville: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
05 thg 72025
UWA Nedlands
Murdoch Melville10
26 thg 42025
Murdoch Melville
UWA Nedlands24
24 thg 82024
UWA Nedlands
Murdoch Melville02
08 thg 62024
Murdoch Melville
UWA Nedlands15
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation