Nhận định Vejle vs FC Copenhagen - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.62
FC Copenhagen thắng
7.8/10
Kèo 1X2
21.62
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.36
8.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Copenhagen
xGVejle: 1.02FC Copenhagen: 2.08
Kiểm soát bóngVejle: 43%FC Copenhagen: 57%
Tổng số cú sútVejle: 9FC Copenhagen: 16
Sút trúng đíchVejle: 3FC Copenhagen: 6
Sút trượtVejle: 3FC Copenhagen: 5
Phạt gócVejle: 2FC Copenhagen: 6
Thẻ vàngVejle: 1FC Copenhagen: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Copenhagen
Bàn thắng kỳ vọngVejle: 1.32FC Copenhagen: 2.05
Tổng bàn thắngVejle: 3.1FC Copenhagen: 3.5
Bàn thắng ghi đượcVejle: 1.2FC Copenhagen: 2
Bàn thuaVejle: 1.9FC Copenhagen: 1.5
Kiểm soát bóngVejle: 47%FC Copenhagen: 48%
Tổng số cú sútVejle: 12.4FC Copenhagen: 17.4
Sút trúng đíchVejle: 4.6FC Copenhagen: 6
Sút trượtVejle: 4.3FC Copenhagen: 5.6
Phạm lỗiVejle: 12.1FC Copenhagen: 13.8
Phạt gócVejle: 4.5FC Copenhagen: 6.6
Việt vịVejle: 1.8FC Copenhagen: 1.2
Thẻ vàngVejle: 1.5FC Copenhagen: 1.8
Tổng số đường chuyềnVejle: 405FC Copenhagen: 439
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Copenhagen
ThắngVejle: 0FC Copenhagen: 4
Trên 1.5 bànVejle: 10FC Copenhagen: 10
Trên 2.5 bànVejle: 5FC Copenhagen: 10
Trên 3.5 bànVejle: 3FC Copenhagen: 2
Cả hai đội ghi bànVejle: 8FC Copenhagen: 9
Thắng bất ngờVejle: 0FC Copenhagen: 0
Thua bất ngờVejle: 0FC Copenhagen: 2
Đối đầu
2
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Vejle1
FC Copenhagen4
09 thg 11, 25
Vejle2
FC Copenhagen0
26 thg 7, 25
FC Copenhagen2
Vejle0
18 thg 10, 24
FC Copenhagen3
Vejle1
29 thg 9, 24
Vejle1
FC Copenhagen2
21 thg 10, 23
FC Copenhagen2
Vejle1
29 thg 7, 23
Vejle2
FC Copenhagen3
06 thg 4, 23
Vejle0
FC Copenhagen0
01 thg 3, 23
FC Copenhagen2
Vejle0
31 thg 10, 21
FC Copenhagen3
Vejle0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67-44 | 51 |
| 2 |
|
32 | 51-60 | 41 |
| 3 |
|
32 | 41-67 | 36 |
| 4 |
|
32 | 33-47 | 35 |
| 5 |
|
32 | 45-68 | 34 |
| 6 |
|
32 | 36-60 | 24 |
Qualification Playoffs
Relegation