Chuyển đến nội dung

Nhận định Welayta Dicha vs Mebrat Hayl - 22 thg 6, 2026

Welayta Dicha
22 thg 613:00
1:2
Kết thúc
Mebrat Hayl
12.32 X2.75 23.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.33
Tối đa 2 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
23.60
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.33
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.80
1.2/10
Tỷ số chính xác
Welayta Dicha01Mebrat Hayl

Dự đoán thống kê

AI
Welayta Dicha
Mebrat Hayl
Kiểm soát bóngWelayta Dicha: 53%Mebrat Hayl: 47%
Tổng số cú sútWelayta Dicha: 6Mebrat Hayl: 4
Sút trúng đíchWelayta Dicha: 2Mebrat Hayl: 2
Sút trượtWelayta Dicha: 4Mebrat Hayl: 2
Phạt gócWelayta Dicha: 4Mebrat Hayl: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Welayta Dicha
Mebrat Hayl
Tổng bàn thắngWelayta Dicha: 1.1Mebrat Hayl: 1.7
Bàn thắng ghi đượcWelayta Dicha: 0.8Mebrat Hayl: 0.8
Bàn thuaWelayta Dicha: 0.3Mebrat Hayl: 0.9
Kiểm soát bóngWelayta Dicha: 47%Mebrat Hayl: 52%
Tổng số cú sútWelayta Dicha: 6.6Mebrat Hayl: 5.9
Sút trúng đíchWelayta Dicha: 2.3Mebrat Hayl: 2.4
Sút trượtWelayta Dicha: 4.2Mebrat Hayl: 3.5
Phạt gócWelayta Dicha: 3.6Mebrat Hayl: 3.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Welayta Dicha
Mebrat Hayl
ThắngWelayta Dicha: 5Mebrat Hayl: 2
Trên 1.5 bànWelayta Dicha: 2Mebrat Hayl: 5
Trên 2.5 bànWelayta Dicha: 1Mebrat Hayl: 3
Trên 3.5 bànWelayta Dicha: 1Mebrat Hayl: 1
Cả hai đội ghi bànWelayta Dicha: 1Mebrat Hayl: 5
Thắng bất ngờWelayta Dicha: 0Mebrat Hayl: 0
Thua bất ngờWelayta Dicha: 0Mebrat Hayl: 0

Đối đầu

Welayta Dicha 3
5 Hòa
2 Mebrat Hayl
Lịch sử đối đầu
26 thg 1, 26
Mebrat Hayl0
Welayta Dicha0
29 thg 5, 25
Welayta Dicha0
Mebrat Hayl1
22 thg 9, 24
Mebrat Hayl2
Welayta Dicha3
09 thg 4, 23
Mebrat Hayl1
Welayta Dicha1
28 thg 5, 18
Mebrat Hayl0
Welayta Dicha0
31 thg 12, 17
Welayta Dicha2
Mebrat Hayl0
30 thg 4, 17
Welayta Dicha1
Mebrat Hayl0
15 thg 1, 17
Mebrat Hayl2
Welayta Dicha1
24 thg 6, 16
Welayta Dicha0
Mebrat Hayl0
03 thg 3, 16
Mebrat Hayl1
Welayta Dicha1

Gần đây

Xếp hạng

Ethiopia - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ethiopian Medhin 34 49-15 73
2 Ethiopia Bunna 34 32-18 60
3 Bahardar 34 40-24 54
4 Awassa Kenema 34 40-31 53
5 Sidama Bunna 34 27-28 49
6 Welayta Dicha 34 34-38 48
7 Arba Minch Kenema 34 32-31 47
8 Hadiya Hosaena 34 32-31 47
9 Kedus Giorgis 34 30-30 46
10 Mekelakeya 34 36-32 45
11 Ethiopia Nigd Bank 34 34-34 44
12 Mebrat Hayl 34 27-28 44
13 Dire Dawa Kenema 34 34-36 43
14 Fasil Ketema 34 33-35 43
15 Mekelle Kenema 34 27-36 41
16 Adama Kenema 34 34-45 39
17 Suhul Shire 34 22-46 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 21-46 19
19 Wolkite Ketema 0 0-0 0
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Relegation