Nhận định Yacoub El Mansour vs Raja Casablanca - 25 thg 6, 2026
13.70
X3.15
22.12
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.60
1.8/10
Kèo 1X2
X21.26
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.69
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRaja C
Kiểm soát bóngYacoub El Mansour: 45%Raja Casablanca: 55%
Tổng số cú sútYacoub El Mansour: 6Raja Casablanca: 9
Sút trúng đíchYacoub El Mansour: 2Raja Casablanca: 3
Sút trượtYacoub El Mansour: 4Raja Casablanca: 6
Phạt gócYacoub El Mansour: 3Raja Casablanca: 5
Thẻ vàngYacoub El Mansour: 3Raja Casablanca: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Raja C
Tổng bàn thắngYacoub El Mansour: 2.3Raja Casablanca: 2.2
Bàn thắng ghi đượcYacoub El Mansour: 1.2Raja Casablanca: 1.3
Bàn thuaYacoub El Mansour: 1.1Raja Casablanca: 0.9
Kiểm soát bóngYacoub El Mansour: 56%Raja Casablanca: 59%
Tổng số cú sútYacoub El Mansour: 7.8Raja Casablanca: 9.4
Sút trúng đíchYacoub El Mansour: 3.1Raja Casablanca: 3.6
Sút trượtYacoub El Mansour: 4.7Raja Casablanca: 5.9
Phạt gócYacoub El Mansour: 4Raja Casablanca: 5.3
Thẻ vàngYacoub El Mansour: 2.56Raja Casablanca: 3.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Raja C
ThắngYacoub El Mansour: 4Raja Casablanca: 6
Trên 1.5 bànYacoub El Mansour: 8Raja Casablanca: 6
Trên 2.5 bànYacoub El Mansour: 5Raja Casablanca: 2
Trên 3.5 bànYacoub El Mansour: 0Raja Casablanca: 1
Cả hai đội ghi bànYacoub El Mansour: 8Raja Casablanca: 3
Thắng bất ngờYacoub El Mansour: 0Raja Casablanca: 0
Thua bất ngờYacoub El Mansour: 0Raja Casablanca: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 2, 26
Raja Casablanca0
Yacoub El Mansour0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation