Nhận định Ittihad Tanger vs Yacoub El Mansour - 14 thg 6, 2026
12.30
X3.15
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.68
Tối đa 2 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
12.30
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.68
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.78
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYacoub M
Kiểm soát bóngIttihad Tanger: 53%Yacoub El Mansour: 47%
Tổng số cú sútIttihad Tanger: 12Yacoub El Mansour: 7
Sút trúng đíchIttihad Tanger: 4Yacoub El Mansour: 3
Sút trượtIttihad Tanger: 7Yacoub El Mansour: 4
Phạt gócIttihad Tanger: 4Yacoub El Mansour: 3
Thẻ vàngIttihad Tanger: 2Yacoub El Mansour: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Yacoub M
Tổng bàn thắngIttihad Tanger: 1.6Yacoub El Mansour: 2.7
Bàn thắng ghi đượcIttihad Tanger: 0.9Yacoub El Mansour: 1.3
Bàn thuaIttihad Tanger: 0.7Yacoub El Mansour: 1.4
Kiểm soát bóngIttihad Tanger: 48%Yacoub El Mansour: 52%
Tổng số cú sútIttihad Tanger: 11.8Yacoub El Mansour: 8.9
Sút trúng đíchIttihad Tanger: 4.4Yacoub El Mansour: 3.3
Sút trượtIttihad Tanger: 7.3Yacoub El Mansour: 5.6
Phạt gócIttihad Tanger: 4.1Yacoub El Mansour: 3.1
Thẻ vàngIttihad Tanger: 2.44Yacoub El Mansour: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yacoub M
ThắngIttihad Tanger: 4Yacoub El Mansour: 3
Trên 1.5 bànIttihad Tanger: 5Yacoub El Mansour: 9
Trên 2.5 bànIttihad Tanger: 2Yacoub El Mansour: 6
Trên 3.5 bànIttihad Tanger: 0Yacoub El Mansour: 2
Cả hai đội ghi bànIttihad Tanger: 5Yacoub El Mansour: 9
Thắng bất ngờIttihad Tanger: 1Yacoub El Mansour: 1
Thua bất ngờIttihad Tanger: 0Yacoub El Mansour: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Yacoub El Mansour1
Ittihad Tanger2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation