Nhận định Suzhou Dongwu vs Meizhou K - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.60
Meizhou K thắng hoặc hòa
7.0/10
Kèo 1X2
23.05
5.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.81
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMeizhou K
xGSuzhou Dongwu: 0.76Meizhou K: 1.15
Kiểm soát bóngSuzhou Dongwu: 48%Meizhou K: 52%
Tổng số cú sútSuzhou Dongwu: 13Meizhou K: 12
Sút trúng đíchSuzhou Dongwu: 4Meizhou K: 4
Sút trượtSuzhou Dongwu: 5Meizhou K: 6
Phạt gócSuzhou Dongwu: 5Meizhou K: 6
Thẻ vàngSuzhou Dongwu: 1Meizhou K: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Meizhou K
Bàn thắng kỳ vọngSuzhou Dongwu: 0.65Meizhou K: 1
Tổng bàn thắngSuzhou Dongwu: 2.6Meizhou K: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSuzhou Dongwu: 0.9Meizhou K: 1.2
Bàn thuaSuzhou Dongwu: 1.7Meizhou K: 1.7
Kiểm soát bóngSuzhou Dongwu: 43%Meizhou K: 45%
Tổng số cú sútSuzhou Dongwu: 10.6Meizhou K: 10.6
Sút trúng đíchSuzhou Dongwu: 3.8Meizhou K: 3.7
Sút trượtSuzhou Dongwu: 4.4Meizhou K: 5
Phạm lỗiSuzhou Dongwu: 14.6Meizhou K: 14.8
Phạt gócSuzhou Dongwu: 4.3Meizhou K: 4.8
Việt vịSuzhou Dongwu: 1.1Meizhou K: 1.4
Thẻ vàngSuzhou Dongwu: 2Meizhou K: 2.29
Tổng số đường chuyềnSuzhou Dongwu: 305Meizhou K: 335
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Meizhou K
ThắngSuzhou Dongwu: 1Meizhou K: 3
Trên 1.5 bànSuzhou Dongwu: 7Meizhou K: 9
Trên 2.5 bànSuzhou Dongwu: 6Meizhou K: 6
Trên 3.5 bànSuzhou Dongwu: 4Meizhou K: 4
Cả hai đội ghi bànSuzhou Dongwu: 5Meizhou K: 6
Thắng bất ngờSuzhou Dongwu: 0Meizhou K: 1
Thua bất ngờSuzhou Dongwu: 0Meizhou K: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Meizhou Kejia1
Suzhou Dongwu2
22 thg 6, 23
Suzhou Dongwu1
Meizhou Kejia1
03 thg 10, 21
Suzhou Dongwu1
Meizhou Kejia3
16 thg 9, 21
Meizhou Kejia3
Suzhou Dongwu1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation