Nhận định Meizhou Kejia vs Dongguan United - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.18
Meizhou Kejia thắng
5.4/10
Kèo 1X2
12.18
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.77
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.61
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDongguan U
xGMeizhou Kejia: 1.23Dongguan United: 1.1
Kiểm soát bóngMeizhou Kejia: 55%Dongguan United: 45%
Tổng số cú sútMeizhou Kejia: 14Dongguan United: 11
Sút trúng đíchMeizhou Kejia: 5Dongguan United: 4
Sút trượtMeizhou Kejia: 6Dongguan United: 4
Phạt gócMeizhou Kejia: 7Dongguan United: 4
Thẻ vàngMeizhou Kejia: 2Dongguan United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dongguan U
Bàn thắng kỳ vọngMeizhou Kejia: 0.93Dongguan United: 1.02
Tổng bàn thắngMeizhou Kejia: 2.8Dongguan United: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMeizhou Kejia: 1.2Dongguan United: 0.7
Bàn thuaMeizhou Kejia: 1.6Dongguan United: 2.1
Kiểm soát bóngMeizhou Kejia: 44%Dongguan United: 46%
Tổng số cú sútMeizhou Kejia: 11Dongguan United: 10.5
Sút trúng đíchMeizhou Kejia: 3.5Dongguan United: 3.9
Sút trượtMeizhou Kejia: 5.6Dongguan United: 4.5
Phạm lỗiMeizhou Kejia: 13.9Dongguan United: 13.1
Phạt gócMeizhou Kejia: 5.2Dongguan United: 3.6
Việt vịMeizhou Kejia: 1.7Dongguan United: 1.6
Thẻ vàngMeizhou Kejia: 2.29Dongguan United: 2.11
Tổng số đường chuyềnMeizhou Kejia: 331Dongguan United: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dongguan U
ThắngMeizhou Kejia: 3Dongguan United: 0
Trên 1.5 bànMeizhou Kejia: 8Dongguan United: 8
Trên 2.5 bànMeizhou Kejia: 6Dongguan United: 4
Trên 3.5 bànMeizhou Kejia: 4Dongguan United: 3
Cả hai đội ghi bànMeizhou Kejia: 6Dongguan United: 5
Thắng bất ngờMeizhou Kejia: 1Dongguan United: 0
Thua bất ngờMeizhou Kejia: 0Dongguan United: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Dongguan United0
Meizhou Kejia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 48-20 | 54 |
| 2 |
|
24 | 39-25 | 44 |
| 3 |
|
23 | 39-26 | 42 |
| 4 |
|
23 | 31-20 | 39 |
| 5 |
|
24 | 33-27 | 35 |
| 6 |
|
23 | 35-26 | 33 |
| 7 |
|
24 | 22-25 | 31 |
| 8 |
|
22 | 35-28 | 29 |
| 9 |
|
23 | 37-38 | 29 |
| 10 |
|
23 | 27-29 | 29 |
| 11 |
|
23 | 30-33 | 29 |
| 12 |
|
24 | 28-33 | 26 |
| 13 |
|
24 | 35-46 | 23 |
| 14 |
|
24 | 20-33 | 21 |
| 15 |
|
24 | 25-50 | 15 |
| 16 |
|
24 | 24-49 | 13 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation