Nhận định Zalgiris II vs Babrungas - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBabrungas
Kiểm soát bóngZalgiris II: 41%Babrungas: 59%
Tổng số cú sútZalgiris II: 7Babrungas: 10
Sút trúng đíchZalgiris II: 3Babrungas: 5
Sút trượtZalgiris II: 4Babrungas: 5
Phạt gócZalgiris II: 4Babrungas: 6
Việt vịZalgiris II: 1Babrungas: 4
Phạm lỗiZalgiris II: 14Babrungas: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Babrungas
Tổng bàn thắngZalgiris II: 2.7Babrungas: 2.4
Bàn thắng ghi đượcZalgiris II: 2Babrungas: 1.7
Bàn thuaZalgiris II: 0.7Babrungas: 0.7
Kiểm soát bóngZalgiris II: 50%Babrungas: 56%
Tổng số cú sútZalgiris II: 10.1Babrungas: 9.8
Sút trúng đíchZalgiris II: 4.5Babrungas: 4.5
Sút trượtZalgiris II: 5.6Babrungas: 5.3
Phạm lỗiZalgiris II: 10.8Babrungas: 12.3
Phạt gócZalgiris II: 5.8Babrungas: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Babrungas
ThắngZalgiris II: 9Babrungas: 7
Trên 1.5 bànZalgiris II: 6Babrungas: 7
Trên 2.5 bànZalgiris II: 4Babrungas: 4
Trên 3.5 bànZalgiris II: 3Babrungas: 2
Cả hai đội ghi bànZalgiris II: 5Babrungas: 4
Thắng bất ngờZalgiris II: 1Babrungas: 0
Thua bất ngờZalgiris II: 0Babrungas: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Babrungas3
Žalgiris II0
25 thg 7, 25
Babrungas2
Žalgiris II1
16 thg 3, 25
Žalgiris II2
Babrungas2
12 thg 8, 23
Žalgiris II2
Babrungas1
23 thg 3, 23
Babrungas2
Žalgiris II0
12 thg 10, 22
Babrungas1
Žalgiris II0
08 thg 4, 22
Žalgiris II0
Babrungas0
11 thg 9, 21
Žalgiris II3
Babrungas3
15 thg 5, 21
Babrungas2
Žalgiris II3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 61-12 | 61 |
| 2 |
|
24 | 42-11 | 58 |
| 3 |
|
23 | 41-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 32-28 | 44 |
| 5 |
|
24 | 38-31 | 43 |
| 6 |
|
24 | 38-34 | 42 |
| 7 |
|
24 | 40-29 | 40 |
| 8 |
|
23 | 33-23 | 37 |
| 9 |
|
23 | 36-32 | 29 |
| 10 |
|
24 | 26-30 | 27 |
| 11 |
|
23 | 25-27 | 22 |
| 12 |
|
24 | 30-55 | 22 |
| 13 |
|
24 | 28-56 | 21 |
| 14 |
|
23 | 20-36 | 19 |
| 15 |
|
24 | 23-52 | 14 |
| 16 |
|
24 | 21-54 | 14 |