Nhận định BFA vs Babrungas - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.80
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBabrungas
Kiểm soát bóngBFA: 47%Babrungas: 53%
Tổng số cú sútBFA: 9Babrungas: 9
Sút trúng đíchBFA: 4Babrungas: 4
Sút trượtBFA: 4Babrungas: 5
Phạt gócBFA: 4Babrungas: 4
Kiểm soát bóngBFA: 31%Babrungas: 69%
Tổng số cú sútBFA: 10Babrungas: 8
Sút trúng đíchBFA: 5Babrungas: 3
Sút trượtBFA: 5Babrungas: 5
Phạt gócBFA: 2Babrungas: 4
Kiểm soát bóngBFA: 31%47%Babrungas: 69%53%
Tổng số cú sútBFA: 109Babrungas: 89
Sút trúng đíchBFA: 54Babrungas: 34
Sút trượtBFA: 54Babrungas: 55
Phạt gócBFA: 24Babrungas: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Babrungas
Tổng bàn thắngBFA: 2.9Babrungas: 1.7
Bàn thắng ghi đượcBFA: 1.9Babrungas: 1.4
Bàn thuaBFA: 1Babrungas: 0.3
Kiểm soát bóngBFA: 48%Babrungas: 54%
Tổng số cú sútBFA: 10Babrungas: 9.6
Sút trúng đíchBFA: 5.1Babrungas: 4
Sút trượtBFA: 4.9Babrungas: 5.6
Phạt gócBFA: 5.1Babrungas: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Babrungas
ThắngBFA: 6Babrungas: 7
Trên 1.5 bànBFA: 7Babrungas: 5
Trên 2.5 bànBFA: 6Babrungas: 2
Trên 3.5 bànBFA: 4Babrungas: 1
Cả hai đội ghi bànBFA: 4Babrungas: 2
Thắng bất ngờBFA: 0Babrungas: 0
Thua bất ngờBFA: 0Babrungas: 0
Đối đầu
0
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Babrungas4
BFA0
28 thg 4, 26
BFA1
Babrungas0
04 thg 10, 25
Babrungas3
BFA1
31 thg 5, 25
BFA3
Babrungas2
23 thg 8, 24
Babrungas3
BFA1
30 thg 3, 24
BFA3
Babrungas2
26 thg 8, 23
BFA1
Babrungas2
07 thg 4, 23
Babrungas4
BFA1
09 thg 11, 22
Babrungas2
BFA1
18 thg 6, 22
BFA0
Babrungas3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 68-13 | 67 |
| 2 |
|
26 | 45-11 | 64 |
| 3 |
|
25 | 45-27 | 51 |
| 4 |
|
26 | 40-33 | 46 |
| 5 |
|
26 | 33-31 | 44 |
| 6 |
|
25 | 43-31 | 43 |
| 7 |
|
26 | 40-37 | 43 |
| 8 |
|
26 | 37-27 | 41 |
| 9 |
|
25 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
26 | 28-35 | 27 |
| 11 |
|
26 | 29-31 | 26 |
| 12 |
|
26 | 31-56 | 25 |
| 13 |
|
26 | 26-46 | 23 |
| 14 |
|
26 | 30-59 | 22 |
| 15 |
|
26 | 30-59 | 18 |
| 16 |
|
26 | 26-59 | 15 |