Nhận định Tauras vs Zalgiris II - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.5/10
Kèo 1X2
1X1.18
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZalgiris 2
Kiểm soát bóngTauras: 60%Zalgiris II: 40%
Tổng số cú sútTauras: 11Zalgiris II: 7
Sút trúng đíchTauras: 4Zalgiris II: 3
Sút trượtTauras: 6Zalgiris II: 4
Phạt gócTauras: 6Zalgiris II: 4
Kiểm soát bóngTauras: 59%Zalgiris II: 41%
Tổng số cú sútTauras: 8Zalgiris II: 2
Sút trúng đíchTauras: 0Zalgiris II: 1
Sút trượtTauras: 8Zalgiris II: 1
Phạt gócTauras: 4Zalgiris II: 5
Kiểm soát bóngTauras: 59%60%Zalgiris II: 41%40%
Tổng số cú sútTauras: 811Zalgiris II: 27
Sút trúng đíchTauras: 04Zalgiris II: 13
Sút trượtTauras: 86Zalgiris II: 14
Phạt gócTauras: 46Zalgiris II: 54
Thống kê
Trung bình / Trận
Zalgiris 2
Tổng bàn thắngTauras: 3Zalgiris II: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTauras: 1.7Zalgiris II: 2
Bàn thuaTauras: 1.3Zalgiris II: 0.9
Kiểm soát bóngTauras: 52%Zalgiris II: 49%
Tổng số cú sútTauras: 10.3Zalgiris II: 10.2
Sút trúng đíchTauras: 4.6Zalgiris II: 4.6
Sút trượtTauras: 5.7Zalgiris II: 5.6
Phạm lỗiTauras: 13.2Zalgiris II: 11
Phạt gócTauras: 6.2Zalgiris II: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zalgiris 2
ThắngTauras: 5Zalgiris II: 8
Trên 1.5 bànTauras: 8Zalgiris II: 7
Trên 2.5 bànTauras: 5Zalgiris II: 5
Trên 3.5 bànTauras: 5Zalgiris II: 3
Cả hai đội ghi bànTauras: 7Zalgiris II: 6
Thắng bất ngờTauras: 0Zalgiris II: 1
Thua bất ngờTauras: 0Zalgiris II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
5.6Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
08 thg 52026
Žalgiris II
Tauras22
09 thg 82025
Tauras
Žalgiris II11
04 thg 42025
Žalgiris II
Tauras02
19 thg 92017
Tauras
Žalgiris II51
19 thg 52017
Žalgiris II
Tauras12
07 thg 102015
Žalgiris II
Tauras120
21 thg 62015
Tauras
Žalgiris II28
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 70-16 | 67 |
| 2 |
|
27 | 48-13 | 67 |
| 3 |
|
26 | 47-27 | 54 |
| 4 |
|
27 | 42-36 | 46 |
| 5 |
|
26 | 47-35 | 44 |
| 6 |
|
27 | 40-28 | 44 |
| 7 |
|
27 | 33-33 | 44 |
| 8 |
|
27 | 40-40 | 43 |
| 9 |
|
26 | 40-35 | 34 |
| 10 |
|
27 | 31-35 | 30 |
| 11 |
|
27 | 32-33 | 29 |
| 12 |
|
27 | 35-60 | 26 |
| 13 |
|
27 | 32-59 | 25 |
| 14 |
|
27 | 26-48 | 23 |
| 15 |
|
27 | 32-62 | 18 |
| 16 |
|
27 | 27-62 | 15 |