Nhận định Zeljeznicar Sarajevo vs Zrinjski - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZrinjski
xGZeljeznicar Sarajevo: 0.76Zrinjski: 1.28
Kiểm soát bóngZeljeznicar Sarajevo: 40%Zrinjski: 60%
Tổng số cú sútZeljeznicar Sarajevo: 5Zrinjski: 10
Sút trúng đíchZeljeznicar Sarajevo: 2Zrinjski: 5
Sút trượtZeljeznicar Sarajevo: 3Zrinjski: 5
Phạt gócZeljeznicar Sarajevo: 3Zrinjski: 4
Thẻ vàngZeljeznicar Sarajevo: 3Zrinjski: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Zrinjski
Tổng bàn thắngZeljeznicar Sarajevo: 2.3Zrinjski: 2.6
Bàn thắng ghi đượcZeljeznicar Sarajevo: 1.1Zrinjski: 2
Bàn thuaZeljeznicar Sarajevo: 1.2Zrinjski: 0.6
Kiểm soát bóngZeljeznicar Sarajevo: 43%Zrinjski: 56%
Tổng số cú sútZeljeznicar Sarajevo: 7Zrinjski: 9.7
Sút trúng đíchZeljeznicar Sarajevo: 1.9Zrinjski: 4.7
Sút trượtZeljeznicar Sarajevo: 5Zrinjski: 5
Phạt gócZeljeznicar Sarajevo: 2.8Zrinjski: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zrinjski
ThắngZeljeznicar Sarajevo: 3Zrinjski: 8
Tài 1.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 9Zrinjski: 6
Tài 2.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 2Zrinjski: 5
Tài 3.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 2Zrinjski: 2
Cả hai đội ghi bànZeljeznicar Sarajevo: 6Zrinjski: 4
Thắng bất ngờZeljeznicar Sarajevo: 0Zrinjski: 0
Thua bất ngờZeljeznicar Sarajevo: 0Zrinjski: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 33
9Thắng
4Hòa
20Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.6Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
38%Tài 2.5 bàn
23 thg 82026
Zrinjski
Zeljeznicar Sarajevo20
01 thg 52026
Zrinjski
Zeljeznicar Sarajevo20
02 thg 32026
Zeljeznicar Sarajevo
Zrinjski13
09 thg 112025
Zrinjski
Zeljeznicar Sarajevo21
24 thg 82025
Zeljeznicar Sarajevo
Zrinjski20
19 thg 42025
Zrinjski
Zeljeznicar Sarajevo50
16 thg 22025
Zrinjski
Zeljeznicar Sarajevo10
21 thg 92024
Zeljeznicar Sarajevo
Zrinjski02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 27-7 | 30 |
| 2 |
|
10 | 19-7 | 25 |
| 3 |
|
11 | 9-6 | 18 |
| 4 |
|
11 | 11-11 | 14 |
| 5 |
|
11 | 12-15 | 13 |
| 6 |
|
11 | 16-19 | 12 |
| 7 |
|
11 | 11-15 | 10 |
| 8 |
|
11 | 7-17 | 9 |
| 9 |
|
11 | 16-22 | 8 |
| 10 |
|
10 | 8-17 | 8 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation