1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Friendlies Clubs
  4. Dunajska Streda
Dunajska Streda

Dunajska Streda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.12m
KEY INSIGHT Dunajska Streda bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Dunajska Streda có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
95 Trận đấu đã nhận định
70.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Twente
Twente
vs
Dunajska S
Dunajska S
1.47
4.4
7.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
2 : 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla B
1.53
4.5
7.5

1

1.53

U3.5

1.47

NO

1.93

1

1.53
4.5/10

13:00

Kết thúc
Velez
Velez
0 : 3
Dunajska Streda
Dunajska S
3.8
3.3
2.15

2

2.15

U3.5

1.26

NO

1.86

X2

1.3
10/10

12:30

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
1 : 0
Velez
Velez
1.32
5.25
10.5

1

1.32

O2.5

1.75

NO

1.62

1

1.32
8.8/10

11:00

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
1 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
2.9
3.4
2.37

2

2.37

U3.5

1.34

YES

1.75

X2

1.44
7.3/10

12:30

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
2 : 1
Bolton
Bolton
2.05
4
3.2

1X

1.32

O2.5

1.7

NO

2.16

O2.5

1.7
3.7/10

12:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
0 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
2.95
3.4
2.23

1

2.95

O2.5

1.78

YES

1.65

1X

1.65
5.1/10

12:00

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
1.98
3.65
3.4

X2

1.83

U3.5

1.48

NO

2.35

U3.5

1.48
4.5/10

05:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
2 : 3
Samorin
Samorin
1.17
8
12

1

1.17

O2.5

1.25

YES

1.78

O2.5

1.25
4.8/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 0
Dunajska Streda
Dunajska
3.4
3.3
1.91

2

1.91

U2.5

1.72

NO

1.82

2

1.91
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dunajska Streda

Bạn đang tìm nhận định Dunajska Streda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dunajska Streda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Dunajska Streda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Dunajska Streda đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Dunajska Streda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dunajska Streda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dunajska Streda chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bajo
M. Bajo
21 MID 7.90
A. Popović
A. Popović
26 GK 7.44
T. Kacharaba
T. Kacharaba
30 DEF 7.38
D. Redzic
D. Redzic
22 MID 7.26
Filipe
Filipe
22 GK 7.25
S. Ouro
S. Ouro
25 MID 7.13
V. Đukanović
V. Đukanović
21 MID 7.12
Ammar Ramadan
Ammar Ramadan
24 MID 7.12
K. Nemanič
K. Nemanič
29 DEF 7.02
M. Tuboly
M. Tuboly
21 MID 6.99
T. Kapanadze
T. Kapanadze
24 DEF 6.96
J. Bartels
J. Bartels
26 GK 6.96
F. Diongue
F. Diongue
- MID 6.95
K. Blaško
K. Blaško
18 MID 6.90
A. Gueye
A. Gueye
20 MID 6.90
M. Kmeť
M. Kmeť
25 DEF 6.83
Rhyan
Rhyan
22 MID 6.80
F. Blažek
F. Blažek
27 DEF 6.78
C. Herc
C. Herc
27 FWD 6.77
A. Gruber
A. Gruber
30 FWD 6.76
Alex Méndez
Alex Méndez
24 DEF 6.74
A. Sylla
A. Sylla
22 FWD 6.64
N. Kukovec
N. Kukovec
24 FWD 6.63
G. Gagua
G. Gagua
24 FWD 6.60
Maksim Shvedchenko
Maksim Shvedchenko
18 MID 6.56
R. Barro
R. Barro
19 DEF 6.55
M. Jencus
M. Jencus
17 MID 6.50
P. Corr
P. Corr
20 FWD 6.48
M. Trusa
M. Trusa
25 MID 6.40
J. Bationo
J. Bationo
20 DEF 6.38
A. Labo
A. Labo
17 MID 6.00
L. Bősze
L. Bősze
16 MID -