Nhận định FK Zalgiris Vilnius vs Siauliai - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
X23.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.60
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiauliai
Kiểm soát bóngFK Zalgiris Vilnius: 60%Siauliai: 40%
Tổng số cú sútFK Zalgiris Vilnius: 13Siauliai: 6
Sút trúng đíchFK Zalgiris Vilnius: 6Siauliai: 2
Sút trượtFK Zalgiris Vilnius: 7Siauliai: 4
Phạt gócFK Zalgiris Vilnius: 8Siauliai: 5
Thẻ vàngFK Zalgiris Vilnius: 3Siauliai: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Siauliai
Tổng bàn thắngFK Zalgiris Vilnius: 4.4Siauliai: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFK Zalgiris Vilnius: 2.1Siauliai: 0.7
Bàn thuaFK Zalgiris Vilnius: 2.3Siauliai: 2.5
Kiểm soát bóngFK Zalgiris Vilnius: 54%Siauliai: 50%
Tổng số cú sútFK Zalgiris Vilnius: 11.9Siauliai: 7.5
Sút trúng đíchFK Zalgiris Vilnius: 5.1Siauliai: 2.7
Sút trượtFK Zalgiris Vilnius: 5.4Siauliai: 4.8
Phạt gócFK Zalgiris Vilnius: 6Siauliai: 6.5
Thẻ vàngFK Zalgiris Vilnius: 2.78Siauliai: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siauliai
ThắngFK Zalgiris Vilnius: 5Siauliai: 1
Trên 1.5 bànFK Zalgiris Vilnius: 10Siauliai: 8
Trên 2.5 bànFK Zalgiris Vilnius: 8Siauliai: 7
Trên 3.5 bànFK Zalgiris Vilnius: 6Siauliai: 4
Cả hai đội ghi bànFK Zalgiris Vilnius: 6Siauliai: 4
Thắng bất ngờFK Zalgiris Vilnius: 0Siauliai: 0
Thua bất ngờFK Zalgiris Vilnius: 0Siauliai: 0
Đối đầu
9
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
05 thg 7, 26
Šiauliai0
FK Zalgiris Vilnius3
06 thg 5, 26
FK Zalgiris Vilnius3
Šiauliai1
07 thg 3, 26
Šiauliai0
FK Zalgiris Vilnius2
31 thg 1, 26
FK Zalgiris Vilnius4
Šiauliai2
26 thg 10, 25
FK Zalgiris Vilnius1
Šiauliai0
11 thg 8, 25
Šiauliai2
FK Zalgiris Vilnius2
13 thg 6, 25
FK Zalgiris Vilnius0
Šiauliai0
12 thg 4, 25
Šiauliai2
FK Zalgiris Vilnius0
06 thg 11, 24
FK Zalgiris Vilnius3
Šiauliai1
04 thg 10, 24
Šiauliai1
FK Zalgiris Vilnius3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 37-19 | 48 |
| 2 |
|
23 | 41-16 | 39 |
| 3 |
|
26 | 37-34 | 39 |
| 4 |
|
26 | 29-25 | 38 |
| 5 |
|
26 | 36-33 | 38 |
| 6 |
|
24 | 37-29 | 37 |
| 7 |
|
26 | 26-41 | 29 |
| 8 |
|
26 | 29-44 | 24 |
| 9 |
|
26 | 24-55 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |