Budapest Honved Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Kisvarda FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
NK Osijek
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Monori Se
0
:
6
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
4.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Budapest H
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
11:00 Kết thúc |
Budapest H
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
10:30 Kết thúc |
BVSC
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Budapest H
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Szeged 2011
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Budapest H
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Mezokovesd
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Budapest H
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Budapest Honved
Bạn đang tìm nhận định Budapest Honved? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Budapest Honved, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Budapest Honved với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Budapest Honved đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Budapest Honved hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.42m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Budapest Honved đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Budapest Honved chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 11 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 1 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 3.7 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.3 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |



