1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.38m

Phong độ gần đây

LWLWW
105 Trận đấu đã nhận định
68.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Arges P
Arges Pitesti
vs
Petrolul Ploiesti
Petrolul P
2.32
3.15
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Petrolul P
Petrolul Ploiesti
1 : 0
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
4.5
3.45
2

2

2

U2.5

1.67

NO

1.8

X2

1.25
7.3/10

11:00

Kết thúc
Chojniczanka C
Chojniczanka Chojnice
1 : 4
Petrolul Ploiesti
Petrolul P
1.96
4
3.75

1

1.96

O2.5

1.58

YES

1.58

O2.5

1.58
6.9/10

08:00

Kết thúc
Olimpia G
Olimpia Grudziadz
4 : 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul P
4.85
4.4
1.62

2

1.62

O2.5

1.53

YES

1.61

O2.5

1.53
3.4/10

05:30

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
0 : 5
Petrolul P
Petrolul P
3.65
3.85
1.8

1X

1.85

O2.5

1.58

YES

1.58

O2.5

1.58
4/10

13:30

Kết thúc
red card Petrolul P
Petrolul Ploiesti
1 : 5
Otelul
Otelul
1.8
3.65
5.8

2

5.8

U2.5

1.69

NO

1.77

X2

2.12
2.8/10

09:00

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
1 : 1
Petrolul P
Petrolul P red card
2.55
3.35
3.15

1

2.55

U3.5

1.25

YES

1.92

1X

1.44
4.6/10

11:15

Kết thúc
Petrolul P
Petrolul Ploiesti
1 : 1
Uta Arad
Uta Arad
2.05
3.35
4.3

1

2.05

U3.5

1.26

YES

1.96

1X

1.28
8.5/10

11:15

Kết thúc
Petrolul P
Petrolul Ploiesti
1 : 1
AFC Hermannstadt
AFC H red card
2.1
3.35
4.8

X

3.35

U2.5

1.54

YES

2.18

U2.5

1.54
4.9/10

11:15

Kết thúc
red card Unirea S
Unirea Slobozia
1 : 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul P
3.8
3.15
2.3

2

2.3

U2.5

1.55

NO

1.77

U2.5

1.55
5.8/10

08:00

Kết thúc
Metaloglobus
Metaloglobus
1 : 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul
5.45
3.55
1.83

2

1.83

U3.5

1.22

YES

2.2

U3.5

1.22
5.3/10

07:00

Kết thúc
Sanatatea C
Sanatatea Cluj
1 : 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul
6.5
4.25
1.5

2

1.5

U3.5

1.5

NO

2.05

2

1.5
1.7/10

11:00

Kết thúc
Petrolul
Petrolul Ploiesti
4 : 0
SCM Gloria Buzau
SCM G
1.75
3.3
4.9

1

1.75

U2.5

1.55

NO

1.64

U2.5

1.55
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Petrolul Ploiesti

Bạn đang tìm nhận định Petrolul Ploiesti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Petrolul Ploiesti, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của Petrolul Ploiesti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Petrolul Ploiesti đã ghi nhận 9 trận thắng, 14 trận hòa và 15 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Petrolul Ploiesti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Petrolul Ploiesti đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Petrolul Ploiesti chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận182038
Thắng549
Hòa6814
Thua7815
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới192241
Trung bình ghi bàn0.80.90.8
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-2-3-1 10 G
3-4-3 7 G
3-5-2 2 G
80 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
24 Trận
Tài 1.5 13%
5 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Roche
Y. Roche
28 DEF 8.90
F. Prce
F. Prce
29 DEF 7.90
P. Papp
P. Papp
36 DEF 6.88
G. Grozav
G. Grozav
35 For 6.87
J. Onguéné
J. Onguéné
28 DEF 6.83
D. Radu
D. Radu
22 DEF 6.80
V. Gheorghe
V. Gheorghe
28 For 6.59
T. Jyry
T. Jyry
26 MID 6.20