Nhận định Aberdeen vs Kilmarnock - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.70
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.75
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.44
6.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKilmarnock
xGAberdeen: 1.46Kilmarnock: 0.73
Kiểm soát bóngAberdeen: 61%Kilmarnock: 39%
Tổng số cú sútAberdeen: 13Kilmarnock: 9
Sút trúng đíchAberdeen: 6Kilmarnock: 4
Sút trượtAberdeen: 5Kilmarnock: 2
Phạt gócAberdeen: 8Kilmarnock: 4
Thẻ vàngAberdeen: 2Kilmarnock: 2
Việt vịAberdeen: 3Kilmarnock: 1
Phạm lỗiAberdeen: 9Kilmarnock: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Kilmarnock
Tổng bàn thắngAberdeen: 2.7Kilmarnock: 3
Bàn thắng ghi đượcAberdeen: 1.8Kilmarnock: 1.2
Bàn thuaAberdeen: 0.9Kilmarnock: 1.8
Kiểm soát bóngAberdeen: 53%Kilmarnock: 52%
Tổng số cú sútAberdeen: 11.1Kilmarnock: 9.4
Sút trúng đíchAberdeen: 5Kilmarnock: 4.1
Sút trượtAberdeen: 4.6Kilmarnock: 3.8
Phạt gócAberdeen: 7.2Kilmarnock: 5.6
Thẻ vàngAberdeen: 2Kilmarnock: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kilmarnock
ThắngAberdeen: 7Kilmarnock: 4
Trên 1.5 bànAberdeen: 9Kilmarnock: 5
Trên 2.5 bànAberdeen: 6Kilmarnock: 5
Trên 3.5 bànAberdeen: 1Kilmarnock: 5
Cả hai đội ghi bànAberdeen: 3Kilmarnock: 4
Thắng bất ngờAberdeen: 0Kilmarnock: 0
Thua bất ngờAberdeen: 0Kilmarnock: 0
Đối đầu
9
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Aberdeen1
Kilmarnock0
31 thg 1, 26
Kilmarnock3
Aberdeen0
14 thg 12, 25
Aberdeen2
Kilmarnock1
29 thg 10, 25
Kilmarnock0
Aberdeen1
22 thg 2, 25
Aberdeen1
Kilmarnock0
26 thg 12, 24
Kilmarnock4
Aberdeen0
25 thg 8, 24
Aberdeen2
Kilmarnock0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-3 | 15 |
| 2 |
|
5 | 8-5 | 10 |
| 3 |
|
5 | 6-4 | 10 |
| 4 |
|
4 | 10-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 8-5 | 8 |
| 6 |
|
5 | 6-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 6-7 | 6 |
| 8 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 9 |
|
4 | 6-7 | 4 |
| 10 |
|
5 | 2-7 | 4 |
| 11 |
|
5 | 3-7 | 2 |
| 12 |
|
5 | 4-14 | 1 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)