Nhận định AEK Larnaca vs Karmiotissa - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKarmiotissa
xGAEK Larnaca: 1.98Karmiotissa: 0.97
Kiểm soát bóngAEK Larnaca: 64%Karmiotissa: 36%
Tổng số cú sútAEK Larnaca: 15Karmiotissa: 8
Sút trúng đíchAEK Larnaca: 7Karmiotissa: 3
Sút trượtAEK Larnaca: 5Karmiotissa: 3
Phạt gócAEK Larnaca: 6Karmiotissa: 3
Thẻ vàngAEK Larnaca: 2Karmiotissa: 3
Việt vịAEK Larnaca: 2Karmiotissa: 1
Phạm lỗiAEK Larnaca: 11Karmiotissa: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Karmiotissa
Tổng bàn thắngAEK Larnaca: 2.8Karmiotissa: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAEK Larnaca: 1.9Karmiotissa: 0.9
Bàn thuaAEK Larnaca: 0.9Karmiotissa: 1.9
Kiểm soát bóngAEK Larnaca: 56%Karmiotissa: 41%
Tổng số cú sútAEK Larnaca: 13.3Karmiotissa: 9.8
Sút trúng đíchAEK Larnaca: 6.3Karmiotissa: 4.6
Sút trượtAEK Larnaca: 3.6Karmiotissa: 3.1
Phạm lỗiAEK Larnaca: 10.4Karmiotissa: 15.1
Phạt gócAEK Larnaca: 4.9Karmiotissa: 2.6
Việt vịAEK Larnaca: 1.4Karmiotissa: 1
Thẻ vàngAEK Larnaca: 2.11Karmiotissa: 2.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karmiotissa
ThắngAEK Larnaca: 6Karmiotissa: 2
Tài 1.5 bànAEK Larnaca: 8Karmiotissa: 7
Tài 2.5 bànAEK Larnaca: 6Karmiotissa: 6
Tài 3.5 bànAEK Larnaca: 3Karmiotissa: 3
Cả hai đội ghi bànAEK Larnaca: 6Karmiotissa: 4
Thắng bất ngờAEK Larnaca: 0Karmiotissa: 0
Thua bất ngờAEK Larnaca: 0Karmiotissa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
9Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
22 thg 2 2025: Karmiotissa 0–3 AEK Larnaca
25 thg 11 2024: AEK Larnaca 2–0 Karmiotissa
26 thg 1 2024: Karmiotissa 1–3 AEK Larnaca
21 thg 10 2023: AEK Larnaca 5–0 Karmiotissa
04 thg 2 2023: Karmiotissa 1–3 AEK Larnaca
30 thg 10 2022: AEK Larnaca 4–0 Karmiotissa
23 thg 12 2020: AEK Larnaca 1–0 Karmiotissa
13 thg 9 2020: Karmiotissa 0–0 AEK Larnaca
29 thg 7 2020: AEK Larnaca 4–4 Karmiotissa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 15-7 | 17 |
| 2 |
|
8 | 21-10 | 16 |
| 3 |
|
8 | 15-6 | 15 |
| 4 |
|
8 | 12-10 | 15 |
| 5 |
|
8 | 11-13 | 15 |
| 6 |
|
8 | 18-10 | 14 |
| 7 |
|
8 | 9-5 | 13 |
| 8 |
|
8 | 13-13 | 11 |
| 9 |
|
8 | 5-16 | 6 |
| 10 |
|
8 | 7-15 | 6 |
| 11 |
|
8 | 5-10 | 6 |
| 12 |
|
8 | 11-13 | 6 |
| 13 |
|
8 | 11-16 | 5 |
| 14 |
|
8 | 8-17 | 5 |
Promotion - Cyprus League (Championship Group)
Cyprus League (Relegation Group)