Nhận định Airbus UK vs Flint Town United - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFlint
Kiểm soát bóngAirbus UK: 46%Flint Town United: 54%
Tổng số cú sútAirbus UK: 11Flint Town United: 8
Sút trúng đíchAirbus UK: 5Flint Town United: 4
Sút trượtAirbus UK: 6Flint Town United: 4
Phạt gócAirbus UK: 4Flint Town United: 4
Thẻ vàngAirbus UK: 1Flint Town United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Flint
Tổng bàn thắngAirbus UK: 2.9Flint Town United: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAirbus UK: 1.5Flint Town United: 1
Bàn thuaAirbus UK: 1.4Flint Town United: 2.2
Kiểm soát bóngAirbus UK: 42%Flint Town United: 53%
Tổng số cú sútAirbus UK: 9.1Flint Town United: 6.4
Sút trúng đíchAirbus UK: 4Flint Town United: 3
Sút trượtAirbus UK: 5.1Flint Town United: 3.4
Phạt gócAirbus UK: 3Flint Town United: 3
Thẻ vàngAirbus UK: 1.13Flint Town United: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flint
ThắngAirbus UK: 5Flint Town United: 1
Trên 1.5 bànAirbus UK: 8Flint Town United: 8
Trên 2.5 bànAirbus UK: 3Flint Town United: 6
Trên 3.5 bànAirbus UK: 2Flint Town United: 4
Cả hai đội ghi bànAirbus UK: 2Flint Town United: 6
Thắng bất ngờAirbus UK: 1Flint Town United: 0
Thua bất ngờAirbus UK: 0Flint Town United: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Flint Town United1
Airbus UK0
20 thg 1, 24
Airbus UK3
Flint Town United0
07 thg 10, 23
Flint Town United1
Airbus UK0
14 thg 4, 23
Airbus UK1
Flint Town United3
11 thg 3, 23
Flint Town United2
Airbus UK1
22 thg 10, 22
Flint Town United1
Airbus UK0
30 thg 8, 22
Airbus UK1
Flint Town United3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 24-3 | 25 |
| 2 |
|
9 | 23-11 | 22 |
| 3 |
|
9 | 15-7 | 21 |
| 4 |
|
9 | 22-7 | 19 |
| 5 |
|
9 | 24-10 | 19 |
| 6 |
|
9 | 17-12 | 16 |
| 7 |
|
9 | 15-12 | 16 |
| 8 |
|
9 | 16-11 | 15 |
| 9 |
|
8 | 19-10 | 14 |
| 10 |
|
9 | 13-14 | 12 |
| 11 |
|
8 | 6-14 | 7 |
| 12 |
|
9 | 8-18 | 7 |
| 13 |
|
9 | 6-23 | 3 |
| 14 |
|
9 | 7-20 | 2 |
| 15 |
|
9 | 3-23 | 2 |
| 16 |
|
9 | 11-34 | 1 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)