Nhận định Amarante vs Uniao L - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
22.20
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.48
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILeiria
Kiểm soát bóngAmarante: 51%Uniao L: 49%
Tổng số cú sútAmarante: 10Uniao L: 10
Sút trúng đíchAmarante: 4Uniao L: 5
Sút trượtAmarante: 6Uniao L: 3
Phạt gócAmarante: 3Uniao L: 4
Thẻ vàngAmarante: 1Uniao L: 2
Kiểm soát bóngAmarante: 41%Uniao L: 59%
Tổng số cú sútAmarante: 8Uniao L: 17
Sút trúng đíchAmarante: 4Uniao L: 6
Sút trượtAmarante: 3Uniao L: 7
Phạt gócAmarante: 5Uniao L: 5
Thẻ vàngAmarante: 2Uniao L: 0
Kiểm soát bóngAmarante: 41%51%Uniao L: 59%49%
Tổng số cú sútAmarante: 810Uniao L: 1710
Sút trúng đíchAmarante: 44Uniao L: 65
Sút trượtAmarante: 36Uniao L: 73
Phạt gócAmarante: 53Uniao L: 54
Thẻ vàngAmarante: 21Uniao L: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Leiria
Tổng bàn thắngAmarante: 1.9Uniao L: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAmarante: 0.8Uniao L: 1.4
Bàn thuaAmarante: 1.1Uniao L: 1.2
Kiểm soát bóngAmarante: 48%Uniao L: 48%
Tổng số cú sútAmarante: 8.1Uniao L: 10
Sút trúng đíchAmarante: 2.8Uniao L: 4.6
Sút trượtAmarante: 4.9Uniao L: 3.9
Phạm lỗiAmarante: 13.2Uniao L: 13.7
Phạt gócAmarante: 3.3Uniao L: 5
Việt vịAmarante: 0.2Uniao L: 1.9
Thẻ vàngAmarante: 1.13Uniao L: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leiria
ThắngAmarante: 3Uniao L: 4
Trên 1.5 bànAmarante: 5Uniao L: 6
Trên 2.5 bànAmarante: 4Uniao L: 4
Trên 3.5 bànAmarante: 2Uniao L: 3
Cả hai đội ghi bànAmarante: 4Uniao L: 4
Thắng bất ngờAmarante: 0Uniao L: 0
Thua bất ngờAmarante: 0Uniao L: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 13-6 | 18 |
| 2 |
|
7 | 12-5 | 17 |
| 3 |
|
8 | 14-10 | 15 |
| 4 |
|
7 | 13-6 | 14 |
| 5 |
|
8 | 8-5 | 14 |
| 6 |
|
7 | 14-7 | 13 |
| 7 |
|
7 | 8-6 | 12 |
| 8 |
|
8 | 8-8 | 11 |
| 9 |
|
7 | 10-9 | 10 |
| 10 |
|
8 | 9-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 6-10 | 10 |
| 12 |
|
7 | 8-7 | 9 |
| 13 |
|
8 | 8-15 | 8 |
| 14 |
|
7 | 6-14 | 7 |
| 15 |
|
7 | 5-7 | 6 |
| 16 |
|
7 | 7-10 | 6 |
| 17 |
|
7 | 6-10 | 5 |
| 18 |
|
8 | 2-10 | 2 |
Promotion - Liga Portugal
Promotion - Liga Portugal (Promotion)
Liga Portugal 2 (Relegation)
Relegation - Liga 3