Nhận định Kiffen vs Union Plaani - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.23
Kiffen thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.23
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.20
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.29
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUnion Plaani
Kiểm soát bóngKiffen: 61%Union Plaani: 39%
Tổng số cú sútKiffen: 13Union Plaani: 10
Sút trúng đíchKiffen: 6Union Plaani: 4
Sút trượtKiffen: 7Union Plaani: 6
Phạt gócKiffen: 8Union Plaani: 4
Thẻ vàngKiffen: 2Union Plaani: 2
Kiểm soát bóngKiffen: 59%Union Plaani: 41%
Tổng số cú sútKiffen: 11Union Plaani: 5
Sút trúng đíchKiffen: 8Union Plaani: 2
Sút trượtKiffen: 3Union Plaani: 3
Phạt gócKiffen: 9Union Plaani: 4
Thẻ vàngKiffen: 4Union Plaani: 1
Kiểm soát bóngKiffen: 59%61%Union Plaani: 41%39%
Tổng số cú sútKiffen: 1113Union Plaani: 510
Sút trúng đíchKiffen: 86Union Plaani: 24
Sút trượtKiffen: 37Union Plaani: 36
Phạt gócKiffen: 98Union Plaani: 44
Thẻ vàngKiffen: 42Union Plaani: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Union Plaani
Tổng bàn thắngKiffen: 3.1Union Plaani: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKiffen: 2.2Union Plaani: 0.9
Bàn thuaKiffen: 0.9Union Plaani: 2.3
Kiểm soát bóngKiffen: 52%Union Plaani: 50%
Tổng số cú sútKiffen: 11.4Union Plaani: 14.6
Sút trúng đíchKiffen: 5.2Union Plaani: 5.6
Sút trượtKiffen: 6.2Union Plaani: 9
Phạt gócKiffen: 6.1Union Plaani: 5.9
Thẻ vàngKiffen: 2.3Union Plaani: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union Plaani
ThắngKiffen: 8Union Plaani: 2
Trên 1.5 bànKiffen: 9Union Plaani: 9
Trên 2.5 bànKiffen: 5Union Plaani: 4
Trên 3.5 bànKiffen: 3Union Plaani: 2
Cả hai đội ghi bànKiffen: 6Union Plaani: 4
Thắng bất ngờKiffen: 0Union Plaani: 1
Thua bất ngờKiffen: 0Union Plaani: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
29 thg 5, 26
Union Plaani0
Kiffen2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)