Nhận định Kiffen vs HIFK Helsinki - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.29
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.62
5.2/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.29
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.59
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHIFK
Kiểm soát bóngKiffen: 55%HIFK Helsinki: 45%
Tổng số cú sútKiffen: 12HIFK Helsinki: 6
Sút trúng đíchKiffen: 7HIFK Helsinki: 3
Sút trượtKiffen: 5HIFK Helsinki: 3
Phạt gócKiffen: 7HIFK Helsinki: 6
Thẻ vàngKiffen: 3HIFK Helsinki: 4
Kiểm soát bóngKiffen: 52%HIFK Helsinki: 48%
Tổng số cú sútKiffen: 7HIFK Helsinki: 11
Sút trúng đíchKiffen: 3HIFK Helsinki: 7
Sút trượtKiffen: 4HIFK Helsinki: 4
Phạt gócKiffen: 5HIFK Helsinki: 5
Thẻ vàngKiffen: 4HIFK Helsinki: 4
Kiểm soát bóngKiffen: 52%55%HIFK Helsinki: 48%45%
Tổng số cú sútKiffen: 712HIFK Helsinki: 116
Sút trúng đíchKiffen: 37HIFK Helsinki: 73
Sút trượtKiffen: 45HIFK Helsinki: 43
Phạt gócKiffen: 57HIFK Helsinki: 56
Thẻ vàngKiffen: 43HIFK Helsinki: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
HIFK
Tổng bàn thắngKiffen: 3.4HIFK Helsinki: 4.3
Bàn thắng ghi đượcKiffen: 2.2HIFK Helsinki: 1.8
Bàn thuaKiffen: 1.2HIFK Helsinki: 2.5
Kiểm soát bóngKiffen: 54%HIFK Helsinki: 52%
Tổng số cú sútKiffen: 11.7HIFK Helsinki: 8
Sút trúng đíchKiffen: 6.6HIFK Helsinki: 4.3
Sút trượtKiffen: 5.1HIFK Helsinki: 3.7
Phạm lỗiKiffen: 10.7HIFK Helsinki: 15.1
Phạt gócKiffen: 6.7HIFK Helsinki: 6
Việt vịKiffen: 1.2HIFK Helsinki: 1.6
Thẻ vàngKiffen: 2.5HIFK Helsinki: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HIFK
ThắngKiffen: 7HIFK Helsinki: 1
Tài 1.5 bànKiffen: 8HIFK Helsinki: 10
Tài 2.5 bànKiffen: 6HIFK Helsinki: 7
Tài 3.5 bànKiffen: 4HIFK Helsinki: 4
Cả hai đội ghi bànKiffen: 7HIFK Helsinki: 10
Thắng bất ngờKiffen: 0HIFK Helsinki: 0
Thua bất ngờKiffen: 0HIFK Helsinki: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
25 thg 7 2026: Kiffen 1–1 HIFK
18 thg 5 2026: HIFK 3–3 Kiffen
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)