Nhận định PEPO vs Kiffen - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.55
6.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.38
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.18
3.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKiffen
Kiểm soát bóngPEPO: 47%Kiffen: 53%
Tổng số cú sútPEPO: 12Kiffen: 9
Sút trúng đíchPEPO: 4Kiffen: 5
Sút trượtPEPO: 8Kiffen: 4
Phạt gócPEPO: 7Kiffen: 5
Thẻ vàngPEPO: 2Kiffen: 3
Kiểm soát bóngPEPO: 41%Kiffen: 59%
Tổng số cú sútPEPO: 15Kiffen: 14
Sút trúng đíchPEPO: 4Kiffen: 7
Sút trượtPEPO: 11Kiffen: 7
Phạt gócPEPO: 5Kiffen: 2
Kiểm soát bóngPEPO: 41%47%Kiffen: 59%53%
Tổng số cú sútPEPO: 1512Kiffen: 149
Sút trúng đíchPEPO: 44Kiffen: 75
Sút trượtPEPO: 118Kiffen: 74
Phạt gócPEPO: 57Kiffen: 25
Thống kê
Trung bình / Trận
Kiffen
Tổng bàn thắngPEPO: 3Kiffen: 2.7
Bàn thắng ghi đượcPEPO: 2Kiffen: 1.8
Bàn thuaPEPO: 1Kiffen: 0.9
Kiểm soát bóngPEPO: 53%Kiffen: 54%
Tổng số cú sútPEPO: 13.2Kiffen: 11.6
Sút trúng đíchPEPO: 4.7Kiffen: 6.5
Sút trượtPEPO: 8.5Kiffen: 5.1
Phạt gócPEPO: 7.9Kiffen: 7
Thẻ vàngPEPO: 1.8Kiffen: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kiffen
ThắngPEPO: 6Kiffen: 7
Tài 1.5 bànPEPO: 9Kiffen: 7
Tài 2.5 bànPEPO: 5Kiffen: 5
Tài 3.5 bànPEPO: 3Kiffen: 3
Cả hai đội ghi bànPEPO: 7Kiffen: 6
Thắng bất ngờPEPO: 0Kiffen: 0
Thua bất ngờPEPO: 0Kiffen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
6Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
18 thg 7 2026: Kiffen 2–0 PEPO
09 thg 5 2026: PEPO 2–1 Kiffen
22 thg 9 2024: Kiffen 1–1 PEPO
07 thg 7 2024: PEPO 2–0 Kiffen
13 thg 6 2024: Kiffen 1–2 PEPO
27 thg 8 2023: PEPO 3–0 Kiffen
04 thg 6 2023: Kiffen 4–1 PEPO
25 thg 7 2021: Kiffen 2–2 PEPO
23 thg 6 2021: PEPO 0–1 Kiffen
26 thg 9 2020: PEPO 3–1 Kiffen
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)