Nhận định Union Plaani vs PEPO - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.62
PEPO thắng
4.6/10
Kèo 1X2
21.62
4.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.29
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.53
2.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPEPO
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 47%PEPO: 53%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 15PEPO: 16
Sút trúng đíchUnion Plaani: 6PEPO: 6
Sút trượtUnion Plaani: 9PEPO: 10
Phạt gócUnion Plaani: 6PEPO: 8
Thẻ vàngUnion Plaani: 2PEPO: 2
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 50%PEPO: 50%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 11PEPO: 19
Sút trúng đíchUnion Plaani: 3PEPO: 7
Sút trượtUnion Plaani: 8PEPO: 12
Phạt gócUnion Plaani: 3PEPO: 5
Thẻ vàngUnion Plaani: 4PEPO: 1
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 50%47%PEPO: 50%53%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 1115PEPO: 1916
Sút trúng đíchUnion Plaani: 36PEPO: 76
Sút trượtUnion Plaani: 89PEPO: 1210
Phạt gócUnion Plaani: 36PEPO: 58
Thẻ vàngUnion Plaani: 42PEPO: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
PEPO
Tổng bàn thắngUnion Plaani: 3.4PEPO: 3
Bàn thắng ghi đượcUnion Plaani: 1.1PEPO: 1.4
Bàn thuaUnion Plaani: 2.3PEPO: 1.6
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 50%PEPO: 51%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 14.8PEPO: 14.8
Sút trúng đíchUnion Plaani: 6PEPO: 5.1
Sút trượtUnion Plaani: 8.8PEPO: 9.7
Phạt gócUnion Plaani: 6.2PEPO: 7.9
Thẻ vàngUnion Plaani: 1.5PEPO: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PEPO
ThắngUnion Plaani: 2PEPO: 4
Tài 1.5 bànUnion Plaani: 9PEPO: 9
Tài 2.5 bànUnion Plaani: 5PEPO: 6
Tài 3.5 bànUnion Plaani: 3PEPO: 3
Cả hai đội ghi bànUnion Plaani: 5PEPO: 7
Thắng bất ngờUnion Plaani: 1PEPO: 0
Thua bất ngờUnion Plaani: 0PEPO: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: PEPO 1–1 Union Plaani
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)