Nhận định Reipas vs PEPO - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.32
Cả hai đội cùng ghi bàn
10/10
Kèo 1X2
22.60
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.82
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.95
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPEPO
Kiểm soát bóngReipas: 52%PEPO: 48%
Tổng số cú sútReipas: 10PEPO: 13
Sút trúng đíchReipas: 4PEPO: 5
Sút trượtReipas: 6PEPO: 8
Phạt gócReipas: 5PEPO: 7
Thẻ vàngReipas: 2PEPO: 2
Kiểm soát bóngReipas: 56%PEPO: 44%
Tổng số cú sútReipas: 5PEPO: 13
Sút trúng đíchReipas: 2PEPO: 3
Sút trượtReipas: 3PEPO: 10
Phạt gócReipas: 2PEPO: 8
Thẻ vàngReipas: 2PEPO: 1
Kiểm soát bóngReipas: 56%52%PEPO: 44%48%
Tổng số cú sútReipas: 510PEPO: 1313
Sút trúng đíchReipas: 24PEPO: 35
Sút trượtReipas: 36PEPO: 108
Phạt gócReipas: 25PEPO: 87
Thẻ vàngReipas: 22PEPO: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
PEPO
Tổng bàn thắngReipas: 4.3PEPO: 3.2
Bàn thắng ghi đượcReipas: 2.1PEPO: 1.7
Bàn thuaReipas: 2.2PEPO: 1.5
Kiểm soát bóngReipas: 53%PEPO: 51%
Tổng số cú sútReipas: 11.5PEPO: 14.6
Sút trúng đíchReipas: 5.3PEPO: 5.6
Sút trượtReipas: 6.2PEPO: 9
Phạt gócReipas: 5PEPO: 7.4
Thẻ vàngReipas: 2PEPO: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PEPO
ThắngReipas: 4PEPO: 5
Trên 1.5 bànReipas: 9PEPO: 9
Trên 2.5 bànReipas: 8PEPO: 6
Trên 3.5 bànReipas: 6PEPO: 4
Cả hai đội ghi bànReipas: 9PEPO: 6
Thắng bất ngờReipas: 0PEPO: 0
Thua bất ngờReipas: 0PEPO: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
5Thắng
6Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
90%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
04 thg 62026
PEPO
Reipas21
21 thg 32026
PEPO
Reipas21
31 thg 12026
Reipas
PEPO00
19 thg 72025
Reipas
PEPO12
17 thg 52025
PEPO
Reipas21
24 thg 82024
Reipas
PEPO31
13 thg 72024
Reipas
PEPO11
12 thg 52024
PEPO
Reipas11
21 thg 92023
PEPO
Reipas13
22 thg 42023
Reipas
PEPO31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)