Nhận định PEPO vs HIFK Helsinki - 22 thg 8, 2026
12.15
X3.75
22.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
PEPO thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.15
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.83
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHIFK
Kiểm soát bóngPEPO: 54%HIFK Helsinki: 46%
Tổng số cú sútPEPO: 14HIFK Helsinki: 6
Sút trúng đíchPEPO: 5HIFK Helsinki: 4
Sút trượtPEPO: 9HIFK Helsinki: 2
Phạt gócPEPO: 7HIFK Helsinki: 5
Thẻ vàngPEPO: 2HIFK Helsinki: 4
Kiểm soát bóngPEPO: 42%HIFK Helsinki: 58%
Tổng số cú sútPEPO: 22HIFK Helsinki: 6
Sút trúng đíchPEPO: 12HIFK Helsinki: 4
Sút trượtPEPO: 10HIFK Helsinki: 2
Phạt gócPEPO: 7HIFK Helsinki: 6
Thẻ vàngPEPO: 1HIFK Helsinki: 2
Kiểm soát bóngPEPO: 42%54%HIFK Helsinki: 58%46%
Tổng số cú sútPEPO: 2214HIFK Helsinki: 66
Sút trúng đíchPEPO: 125HIFK Helsinki: 44
Sút trượtPEPO: 109HIFK Helsinki: 22
Phạt gócPEPO: 77HIFK Helsinki: 65
Thẻ vàngPEPO: 12HIFK Helsinki: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
HIFK
Tổng bàn thắngPEPO: 3.5HIFK Helsinki: 4.4
Bàn thắng ghi đượcPEPO: 1.9HIFK Helsinki: 2.4
Bàn thuaPEPO: 1.6HIFK Helsinki: 2
Kiểm soát bóngPEPO: 50%HIFK Helsinki: 51%
Tổng số cú sútPEPO: 14.3HIFK Helsinki: 7.4
Sút trúng đíchPEPO: 5.5HIFK Helsinki: 4.7
Sút trượtPEPO: 8.8HIFK Helsinki: 2.8
Phạt gócPEPO: 7.2HIFK Helsinki: 5.6
Thẻ vàngPEPO: 1.6HIFK Helsinki: 3.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HIFK
ThắngPEPO: 6HIFK Helsinki: 3
Trên 1.5 bànPEPO: 10HIFK Helsinki: 10
Trên 2.5 bànPEPO: 7HIFK Helsinki: 8
Trên 3.5 bànPEPO: 4HIFK Helsinki: 5
Cả hai đội ghi bànPEPO: 7HIFK Helsinki: 8
Thắng bất ngờPEPO: 0HIFK Helsinki: 0
Thua bất ngờPEPO: 0HIFK Helsinki: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
22 thg 82026
PEPO
HIFK Helsinki51
13 thg 62026
HIFK Helsinki
PEPO21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)