Nhận định Avia Swidnik vs Hutnik Krakow - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHutnik Krakow
xGAvia Swidnik: 1.3Hutnik Krakow: 1.18
Kiểm soát bóngAvia Swidnik: 52%Hutnik Krakow: 48%
Tổng số cú sútAvia Swidnik: 13Hutnik Krakow: 9
Sút trúng đíchAvia Swidnik: 6Hutnik Krakow: 5
Sút trượtAvia Swidnik: 7Hutnik Krakow: 5
Phạt gócAvia Swidnik: 7Hutnik Krakow: 6
Thẻ vàngAvia Swidnik: 3Hutnik Krakow: 2
Việt vịAvia Swidnik: 1Hutnik Krakow: 2
Phạm lỗiAvia Swidnik: 11Hutnik Krakow: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Hutnik Krakow
Tổng bàn thắngAvia Swidnik: 2.1Hutnik Krakow: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAvia Swidnik: 1Hutnik Krakow: 1.3
Bàn thuaAvia Swidnik: 1.1Hutnik Krakow: 1.8
Kiểm soát bóngAvia Swidnik: 49%Hutnik Krakow: 54%
Tổng số cú sútAvia Swidnik: 11.4Hutnik Krakow: 11
Sút trúng đíchAvia Swidnik: 4.7Hutnik Krakow: 5.9
Sút trượtAvia Swidnik: 6Hutnik Krakow: 5.1
Phạm lỗiAvia Swidnik: 12.1Hutnik Krakow: 15.4
Phạt gócAvia Swidnik: 6.6Hutnik Krakow: 7.7
Việt vịAvia Swidnik: 1Hutnik Krakow: 2.1
Thẻ vàngAvia Swidnik: 2.8Hutnik Krakow: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hutnik Krakow
ThắngAvia Swidnik: 3Hutnik Krakow: 3
Tài 1.5 bànAvia Swidnik: 6Hutnik Krakow: 10
Tài 2.5 bànAvia Swidnik: 3Hutnik Krakow: 6
Tài 3.5 bànAvia Swidnik: 2Hutnik Krakow: 2
Cả hai đội ghi bànAvia Swidnik: 5Hutnik Krakow: 8
Thắng bất ngờAvia Swidnik: 1Hutnik Krakow: 0
Thua bất ngờAvia Swidnik: 0Hutnik Krakow: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 27-15 | 32 |
| 2 |
|
14 | 20-9 | 27 |
| 3 |
|
14 | 31-15 | 26 |
| 4 |
|
14 | 26-20 | 22 |
| 5 |
|
14 | 21-17 | 22 |
| 6 |
|
14 | 18-20 | 22 |
| 7 |
|
14 | 23-20 | 21 |
| 8 |
|
14 | 24-22 | 21 |
| 9 |
|
14 | 24-23 | 21 |
| 10 |
|
14 | 28-24 | 19 |
| 11 |
|
14 | 23-26 | 19 |
| 12 |
|
14 | 22-25 | 19 |
| 13 |
|
14 | 19-17 | 18 |
| 14 |
|
14 | 16-21 | 17 |
| 15 |
|
14 | 18-28 | 15 |
| 16 |
|
14 | 22-30 | 10 |
| 17 |
|
14 | 16-32 | 10 |
| 18 |
|
14 | 9-23 | 6 |