Nhận định BFC Daugavpils vs Tukums - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.21
BFC Daugavpils thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.75
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITukums
xGBFC Daugavpils: 1.6Tukums: 0.96
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 54%Tukums: 46%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 15Tukums: 12
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 6Tukums: 5
Sút trượtBFC Daugavpils: 4Tukums: 5
Phạt gócBFC Daugavpils: 5Tukums: 4
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 2Tukums: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tukums
Bàn thắng kỳ vọngBFC Daugavpils: 1.53Tukums: 0.86
Tổng bàn thắngBFC Daugavpils: 2.5Tukums: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBFC Daugavpils: 1.5Tukums: 1.2
Bàn thuaBFC Daugavpils: 1Tukums: 2.1
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 46%Tukums: 41%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 14Tukums: 12.3
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 5.7Tukums: 4.6
Sút trượtBFC Daugavpils: 4.8Tukums: 5.3
Phạm lỗiBFC Daugavpils: 12.4Tukums: 12.3
Phạt gócBFC Daugavpils: 4Tukums: 4
Việt vịBFC Daugavpils: 2.2Tukums: 1.2
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 1.56Tukums: 2
Tổng số đường chuyềnBFC Daugavpils: 370Tukums: 334
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tukums
ThắngBFC Daugavpils: 4Tukums: 2
Trên 1.5 bànBFC Daugavpils: 6Tukums: 9
Trên 2.5 bànBFC Daugavpils: 5Tukums: 8
Trên 3.5 bànBFC Daugavpils: 4Tukums: 4
Cả hai đội ghi bànBFC Daugavpils: 5Tukums: 9
Thắng bất ngờBFC Daugavpils: 0Tukums: 0
Thua bất ngờBFC Daugavpils: 0Tukums: 0
Đối đầu
7
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
12 thg 6, 26
Tukums1
BFC Daugavpils1
21 thg 4, 26
Tukums1
BFC Daugavpils1
30 thg 8, 25
Tukums0
BFC Daugavpils1
21 thg 6, 25
BFC Daugavpils1
Tukums2
30 thg 4, 25
Tukums0
BFC Daugavpils0
07 thg 3, 25
BFC Daugavpils3
Tukums0
21 thg 9, 24
Tukums0
BFC Daugavpils0
03 thg 7, 24
Tukums1
BFC Daugavpils2
12 thg 5, 24
BFC Daugavpils4
Tukums1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 86-30 | 73 |
| 2 |
|
29 | 70-21 | 73 |
| 3 |
|
30 | 48-29 | 60 |
| 4 |
|
31 | 41-43 | 43 |
| 5 |
|
31 | 35-35 | 39 |
| 6 |
|
29 | 29-39 | 35 |
| 7 |
|
31 | 32-49 | 32 |
| 8 |
|
30 | 20-51 | 25 |
| 9 |
|
30 | 43-60 | 23 |
| 10 |
|
30 | 29-76 | 15 |