Nhận định BFC Daugavpils vs FS Jelgava - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
BFC Daugavpils thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.12
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.53
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFS Jelgava
xGBFC Daugavpils: 1.79FS Jelgava: 0.93
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 53%FS Jelgava: 47%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 14FS Jelgava: 12
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 6FS Jelgava: 4
Sút trượtBFC Daugavpils: 5FS Jelgava: 7
Phạt gócBFC Daugavpils: 4FS Jelgava: 4
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 1FS Jelgava: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FS Jelgava
Bàn thắng kỳ vọngBFC Daugavpils: 1.61FS Jelgava: 1.05
Tổng bàn thắngBFC Daugavpils: 2.4FS Jelgava: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBFC Daugavpils: 1.4FS Jelgava: 1.3
Bàn thuaBFC Daugavpils: 1FS Jelgava: 1.4
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 48%FS Jelgava: 43%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 14.3FS Jelgava: 11.8
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 5.5FS Jelgava: 3.9
Sút trượtBFC Daugavpils: 5.3FS Jelgava: 5.4
Phạm lỗiBFC Daugavpils: 11.8FS Jelgava: 12.1
Phạt gócBFC Daugavpils: 3.8FS Jelgava: 5
Việt vịBFC Daugavpils: 1.9FS Jelgava: 1.2
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 1.22FS Jelgava: 1.7
Tổng số đường chuyềnBFC Daugavpils: 373FS Jelgava: 346
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FS Jelgava
ThắngBFC Daugavpils: 3FS Jelgava: 3
Trên 1.5 bànBFC Daugavpils: 6FS Jelgava: 9
Trên 2.5 bànBFC Daugavpils: 4FS Jelgava: 3
Trên 3.5 bànBFC Daugavpils: 4FS Jelgava: 2
Cả hai đội ghi bànBFC Daugavpils: 5FS Jelgava: 4
Thắng bất ngờBFC Daugavpils: 0FS Jelgava: 0
Thua bất ngờBFC Daugavpils: 0FS Jelgava: 1
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
FS Jelgava1
BFC Daugavpils1
16 thg 4, 26
BFC Daugavpils1
FS Jelgava0
18 thg 10, 25
FS Jelgava0
BFC Daugavpils0
27 thg 7, 25
BFC Daugavpils2
FS Jelgava0
25 thg 5, 25
BFC Daugavpils1
FS Jelgava0
10 thg 4, 25
FS Jelgava4
BFC Daugavpils1
01 thg 9, 24
FS Jelgava0
BFC Daugavpils0
21 thg 6, 24
BFC Daugavpils3
FS Jelgava0
03 thg 5, 24
BFC Daugavpils1
FS Jelgava0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 70-21 | 73 |
| 2 |
|
29 | 84-30 | 67 |
| 3 |
|
29 | 47-29 | 57 |
| 4 |
|
30 | 41-43 | 42 |
| 5 |
|
30 | 35-35 | 38 |
| 6 |
|
28 | 29-38 | 35 |
| 7 |
|
30 | 32-48 | 32 |
| 8 |
|
30 | 20-51 | 25 |
| 9 |
|
30 | 43-60 | 23 |
| 10 |
|
29 | 29-75 | 15 |