Nhận định Bihor Oradea vs Slatina - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISlatina
xGBihor Oradea: 1.33Slatina: 1.25
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 42%Slatina: 58%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 10Slatina: 11
Sút trúng đíchBihor Oradea: 5Slatina: 5
Sút trượtBihor Oradea: 5Slatina: 5
Phạt gócBihor Oradea: 4Slatina: 4
Thẻ vàngBihor Oradea: 4Slatina: 3
Việt vịBihor Oradea: 1Slatina: 2
Phạm lỗiBihor Oradea: 14Slatina: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Slatina
Tổng bàn thắngBihor Oradea: 3.3Slatina: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBihor Oradea: 2.2Slatina: 1
Bàn thuaBihor Oradea: 1.1Slatina: 1.4
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 49%Slatina: 62%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 10.8Slatina: 12.6
Sút trúng đíchBihor Oradea: 5.4Slatina: 6.3
Sút trượtBihor Oradea: 5.3Slatina: 6.4
Phạt gócBihor Oradea: 4Slatina: 5.1
Thẻ vàngBihor Oradea: 3.44Slatina: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slatina
ThắngBihor Oradea: 6Slatina: 4
Tài 1.5 bànBihor Oradea: 9Slatina: 7
Tài 2.5 bànBihor Oradea: 7Slatina: 5
Tài 3.5 bànBihor Oradea: 5Slatina: 3
Cả hai đội ghi bànBihor Oradea: 5Slatina: 4
Thắng bất ngờBihor Oradea: 0Slatina: 0
Thua bất ngờBihor Oradea: 0Slatina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
19 thg 10 2025: Slatina 2–0 FC Bihor
26 thg 10 2024: Slatina 0–0 FC Bihor
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 23-10 | 28 |
| 2 |
|
12 | 30-14 | 27 |
| 3 |
|
12 | 28-16 | 27 |
| 4 |
|
12 | 20-12 | 25 |
| 5 |
|
12 | 17-13 | 24 |
| 6 |
|
12 | 24-14 | 22 |
| 7 |
|
12 | 28-19 | 22 |
| 8 |
|
12 | 14-9 | 21 |
| 9 |
|
12 | 20-12 | 19 |
| 10 |
|
12 | 23-14 | 18 |
| 11 |
|
12 | 17-16 | 18 |
| 12 |
|
12 | 15-15 | 18 |
| 13 |
|
12 | 19-20 | 17 |
| 14 |
|
12 | 13-19 | 14 |
| 15 |
|
12 | 15-15 | 11 |
| 16 |
|
12 | 13-19 | 11 |
| 17 |
|
12 | 14-22 | 11 |
| 18 |
|
12 | 9-15 | 9 |
| 19 |
|
12 | 8-22 | 9 |
| 20 |
|
12 | 16-32 | 8 |
| 21 |
|
12 | 7-29 | 6 |
| 22 |
|
12 | 9-25 | 4 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)