Nhận định Bohemians vs Shelbourne - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShelbourne
xGBohemians: 1.75Shelbourne: 1
Kiểm soát bóngBohemians: 63%Shelbourne: 37%
Tổng số cú sútBohemians: 17Shelbourne: 9
Sút trúng đíchBohemians: 7Shelbourne: 2
Sút trượtBohemians: 7Shelbourne: 5
Phạt gócBohemians: 7Shelbourne: 3
Thẻ vàngBohemians: 2Shelbourne: 3
Việt vịBohemians: 2Shelbourne: 2
Phạm lỗiBohemians: 11Shelbourne: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Shelbourne
Bàn thắng kỳ vọngBohemians: 1.73Shelbourne: 1.23
Tổng bàn thắngBohemians: 3Shelbourne: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBohemians: 1.8Shelbourne: 1.6
Bàn thuaBohemians: 1.2Shelbourne: 1.3
Kiểm soát bóngBohemians: 63%Shelbourne: 51%
Tổng số cú sútBohemians: 18.1Shelbourne: 14.8
Sút trúng đíchBohemians: 7Shelbourne: 4.3
Sút trượtBohemians: 6.6Shelbourne: 6.7
Phạm lỗiBohemians: 9.6Shelbourne: 10.1
Phạt gócBohemians: 6.8Shelbourne: 5.1
Việt vịBohemians: 1.9Shelbourne: 2.3
Thẻ vàngBohemians: 1.44Shelbourne: 3
Tổng số đường chuyềnBohemians: 539Shelbourne: 422
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shelbourne
ThắngBohemians: 6Shelbourne: 3
Trên 1.5 bànBohemians: 8Shelbourne: 8
Trên 2.5 bànBohemians: 7Shelbourne: 6
Trên 3.5 bànBohemians: 2Shelbourne: 3
Cả hai đội ghi bànBohemians: 6Shelbourne: 8
Thắng bất ngờBohemians: 0Shelbourne: 1
Thua bất ngờBohemians: 1Shelbourne: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
9Thắng
10Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.4Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
16 thg 32026
Shelbourne
Bohemians00
24 thg 12026
Bohemians
Shelbourne22
26 thg 102025
Bohemians
Shelbourne23
09 thg 82025
Shelbourne
Bohemians22
16 thg 52025
Bohemians
Shelbourne10
11 thg 42025
Shelbourne
Bohemians10
06 thg 92024
Bohemians
Shelbourne11
23 thg 82024
Shelbourne
Bohemians11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 54-35 | 65 |
| 2 |
|
34 | 60-41 | 62 |
| 3 |
|
33 | 53-27 | 59 |
| 4 |
|
34 | 49-47 | 46 |
| 5 |
|
34 | 51-56 | 42 |
| 6 |
|
33 | 45-44 | 41 |
| 7 |
|
33 | 44-48 | 41 |
| 8 |
|
34 | 41-54 | 37 |
| 9 |
|
33 | 45-56 | 34 |
| 10 |
|
34 | 26-60 | 24 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation