Nhận định Bohemians vs Drogheda U - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
Bohemians thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.42
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.29
8.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDrogheda
xGBohemians: 1.94Drogheda U: 0.94
Kiểm soát bóngBohemians: 70%Drogheda U: 30%
Tổng số cú sútBohemians: 20Drogheda U: 7
Sút trúng đíchBohemians: 7Drogheda U: 2
Sút trượtBohemians: 8Drogheda U: 4
Phạt gócBohemians: 7Drogheda U: 3
Thẻ vàngBohemians: 1Drogheda U: 2
Việt vịBohemians: 2Drogheda U: 1
Phạm lỗiBohemians: 9Drogheda U: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Drogheda
Bàn thắng kỳ vọngBohemians: 1.67Drogheda U: 1.08
Tổng bàn thắngBohemians: 3.8Drogheda U: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBohemians: 2.1Drogheda U: 1.6
Bàn thuaBohemians: 1.7Drogheda U: 1
Kiểm soát bóngBohemians: 58%Drogheda U: 44%
Tổng số cú sútBohemians: 16.7Drogheda U: 11.7
Sút trúng đíchBohemians: 6.2Drogheda U: 4.3
Sút trượtBohemians: 5.9Drogheda U: 5.4
Phạm lỗiBohemians: 9.6Drogheda U: 10.9
Phạt gócBohemians: 6.1Drogheda U: 5.1
Việt vịBohemians: 1.3Drogheda U: 1.1
Thẻ vàngBohemians: 1.9Drogheda U: 1.89
Tổng số đường chuyềnBohemians: 494Drogheda U: 265
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Drogheda
ThắngBohemians: 4Drogheda U: 4
Trên 1.5 bànBohemians: 9Drogheda U: 8
Trên 2.5 bànBohemians: 7Drogheda U: 6
Trên 3.5 bànBohemians: 6Drogheda U: 3
Cả hai đội ghi bànBohemians: 6Drogheda U: 4
Thắng bất ngờBohemians: 0Drogheda U: 0
Thua bất ngờBohemians: 0Drogheda U: 0
Đối đầu
7
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
03 thg 7, 26
Drogheda United0
Bohemians2
15 thg 5, 26
Bohemians2
Drogheda United1
03 thg 4, 26
Drogheda United0
Bohemians0
09 thg 1, 26
Drogheda United1
Bohemians1
01 thg 11, 25
Drogheda United1
Bohemians4
01 thg 8, 25
Bohemians0
Drogheda United1
23 thg 5, 25
Drogheda United1
Bohemians0
03 thg 3, 25
Bohemians0
Drogheda United1
20 thg 9, 24
Bohemians0
Drogheda United1
02 thg 8, 24
Drogheda United2
Bohemians2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 51-25 | 56 |
| 2 |
|
30 | 46-29 | 56 |
| 3 |
|
30 | 53-36 | 53 |
| 4 |
|
31 | 47-50 | 41 |
| 5 |
|
31 | 44-42 | 38 |
| 6 |
|
30 | 41-46 | 37 |
| 7 |
|
30 | 38-42 | 36 |
| 8 |
|
31 | 42-51 | 34 |
| 9 |
|
31 | 37-49 | 34 |
| 10 |
|
31 | 24-53 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation