Nhận định Shelbourne vs Drogheda U - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDrogheda
xGShelbourne: 1.34Drogheda U: 1.02
Kiểm soát bóngShelbourne: 62%Drogheda U: 38%
Tổng số cú sútShelbourne: 15Drogheda U: 10
Sút trúng đíchShelbourne: 5Drogheda U: 3
Sút trượtShelbourne: 6Drogheda U: 5
Phạt gócShelbourne: 6Drogheda U: 4
Thẻ vàngShelbourne: 2Drogheda U: 2
Việt vịShelbourne: 3Drogheda U: 1
Phạm lỗiShelbourne: 9Drogheda U: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Drogheda
Bàn thắng kỳ vọngShelbourne: 0.98Drogheda U: 1.06
Tổng bàn thắngShelbourne: 2.9Drogheda U: 2.6
Bàn thắng ghi đượcShelbourne: 1.3Drogheda U: 1.6
Bàn thuaShelbourne: 1.6Drogheda U: 1
Kiểm soát bóngShelbourne: 51%Drogheda U: 45%
Tổng số cú sútShelbourne: 12.5Drogheda U: 12.3
Sút trúng đíchShelbourne: 4.4Drogheda U: 4.4
Sút trượtShelbourne: 5Drogheda U: 5.7
Phạm lỗiShelbourne: 8Drogheda U: 9.9
Phạt gócShelbourne: 5.1Drogheda U: 5.5
Việt vịShelbourne: 2.4Drogheda U: 1.4
Thẻ vàngShelbourne: 2.3Drogheda U: 1.89
Tổng số đường chuyềnShelbourne: 418Drogheda U: 267
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Drogheda
ThắngShelbourne: 1Drogheda U: 4
Trên 1.5 bànShelbourne: 7Drogheda U: 8
Trên 2.5 bànShelbourne: 6Drogheda U: 6
Trên 3.5 bànShelbourne: 4Drogheda U: 3
Cả hai đội ghi bànShelbourne: 7Drogheda U: 4
Thắng bất ngờShelbourne: 0Drogheda U: 1
Thua bất ngờShelbourne: 0Drogheda U: 0
Đối đầu
9
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 6, 26
Drogheda United2
Shelbourne2
24 thg 4, 26
Shelbourne3
Drogheda United4
27 thg 2, 26
Drogheda United1
Shelbourne2
22 thg 9, 25
Drogheda United2
Shelbourne1
19 thg 5, 25
Shelbourne0
Drogheda United0
18 thg 4, 25
Drogheda United2
Shelbourne2
07 thg 3, 25
Shelbourne0
Drogheda United1
07 thg 2, 25
Shelbourne2
Drogheda United0
25 thg 10, 24
Shelbourne2
Drogheda United1
04 thg 7, 24
Drogheda United1
Shelbourne1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 46-29 | 56 |
| 2 |
|
30 | 47-25 | 53 |
| 3 |
|
30 | 53-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-46 | 41 |
| 5 |
|
30 | 42-40 | 37 |
| 6 |
|
29 | 37-40 | 36 |
| 7 |
|
29 | 38-45 | 34 |
| 8 |
|
30 | 40-49 | 33 |
| 9 |
|
30 | 35-48 | 31 |
| 10 |
|
30 | 23-50 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation