Nhận định Galway United vs Shelbourne - 25 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShelbourne
xGGalway United: 1.3Shelbourne: 1.43
Kiểm soát bóngGalway United: 41%Shelbourne: 59%
Tổng số cú sútGalway United: 11Shelbourne: 15
Sút trúng đíchGalway United: 4Shelbourne: 4
Sút trượtGalway United: 4Shelbourne: 7
Phạt gócGalway United: 4Shelbourne: 5
Thẻ vàngGalway United: 2Shelbourne: 3
Việt vịGalway United: 2Shelbourne: 3
Phạm lỗiGalway United: 14Shelbourne: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Shelbourne
Bàn thắng kỳ vọngGalway United: 1.24Shelbourne: 1.15
Tổng bàn thắngGalway United: 2.2Shelbourne: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGalway United: 1.2Shelbourne: 1
Bàn thuaGalway United: 1Shelbourne: 1.6
Kiểm soát bóngGalway United: 40%Shelbourne: 51%
Tổng số cú sútGalway United: 11Shelbourne: 13.1
Sút trúng đíchGalway United: 3.6Shelbourne: 3.5
Sút trượtGalway United: 4.3Shelbourne: 5.8
Phạm lỗiGalway United: 14.8Shelbourne: 9.3
Phạt gócGalway United: 3.8Shelbourne: 4.3
Việt vịGalway United: 1.7Shelbourne: 2.8
Thẻ vàngGalway United: 1.9Shelbourne: 2.9
Tổng số đường chuyềnGalway United: 268Shelbourne: 419
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shelbourne
ThắngGalway United: 3Shelbourne: 1
Trên 1.5 bànGalway United: 7Shelbourne: 7
Trên 2.5 bànGalway United: 4Shelbourne: 6
Trên 3.5 bànGalway United: 2Shelbourne: 3
Cả hai đội ghi bànGalway United: 7Shelbourne: 7
Thắng bất ngờGalway United: 0Shelbourne: 0
Thua bất ngờGalway United: 0Shelbourne: 0
Đối đầu
10
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
28 thg 8, 26
Galway United1
Shelbourne1
29 thg 5, 26
Shelbourne1
Galway United1
20 thg 2, 26
Shelbourne1
Galway United1
07 thg 9, 25
Shelbourne1
Galway United0
27 thg 6, 25
Galway United1
Shelbourne1
21 thg 4, 25
Shelbourne2
Galway United2
03 thg 3, 25
Galway United1
Shelbourne1
20 thg 9, 24
Galway United1
Shelbourne0
16 thg 8, 24
Shelbourne1
Galway United1
28 thg 6, 24
Shelbourne2
Galway United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 52-25 | 59 |
| 2 |
|
31 | 49-31 | 59 |
| 3 |
|
31 | 55-37 | 56 |
| 4 |
|
32 | 45-42 | 41 |
| 5 |
|
32 | 49-53 | 41 |
| 6 |
|
31 | 41-44 | 39 |
| 7 |
|
31 | 41-47 | 37 |
| 8 |
|
32 | 44-54 | 34 |
| 9 |
|
32 | 38-51 | 34 |
| 10 |
|
32 | 24-54 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation