Nhận định Botev Plovdiv vs Levski Sofia - 30 thg 8, 2026
16.10
X3.90
21.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.55
Levski Sofia thắng
5.2/10
Kèo 1X2
21.55
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.32
5.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILevski Sofia
Kiểm soát bóngBotev Plovdiv: 40%Levski Sofia: 60%
Tổng số cú sútBotev Plovdiv: 10Levski Sofia: 13
Sút trúng đíchBotev Plovdiv: 5Levski Sofia: 5
Sút trượtBotev Plovdiv: 5Levski Sofia: 6
Phạt gócBotev Plovdiv: 3Levski Sofia: 5
Thẻ vàngBotev Plovdiv: 2Levski Sofia: 2
Phạm lỗiBotev Plovdiv: 11Levski Sofia: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Levski Sofia
Tổng bàn thắngBotev Plovdiv: 2.6Levski Sofia: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBotev Plovdiv: 1.6Levski Sofia: 1.8
Bàn thuaBotev Plovdiv: 1Levski Sofia: 0.7
Kiểm soát bóngBotev Plovdiv: 56%Levski Sofia: 59%
Tổng số cú sútBotev Plovdiv: 11Levski Sofia: 12.7
Sút trúng đíchBotev Plovdiv: 5.5Levski Sofia: 5.1
Sút trượtBotev Plovdiv: 5.5Levski Sofia: 5.9
Phạm lỗiBotev Plovdiv: 9.7Levski Sofia: 9.3
Phạt gócBotev Plovdiv: 2.8Levski Sofia: 5
Việt vịBotev Plovdiv: 0.2Levski Sofia: 0.8
Thẻ vàngBotev Plovdiv: 2Levski Sofia: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Levski Sofia
ThắngBotev Plovdiv: 5Levski Sofia: 7
Trên 1.5 bànBotev Plovdiv: 6Levski Sofia: 6
Trên 2.5 bànBotev Plovdiv: 5Levski Sofia: 5
Trên 3.5 bànBotev Plovdiv: 4Levski Sofia: 3
Cả hai đội ghi bànBotev Plovdiv: 3Levski Sofia: 2
Thắng bất ngờBotev Plovdiv: 0Levski Sofia: 0
Thua bất ngờBotev Plovdiv: 0Levski Sofia: 0
Đối đầu
5
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
15 thg 2, 26
Levski Sofia3
Botev Plovdiv0
30 thg 9, 25
Botev Plovdiv0
Levski Sofia1
30 thg 3, 25
Levski Sofia1
Botev Plovdiv1
05 thg 10, 24
Botev Plovdiv1
Levski Sofia0
12 thg 11, 23
Levski Sofia1
Botev Plovdiv1
22 thg 7, 23
Botev Plovdiv1
Levski Sofia3
29 thg 4, 23
Botev Plovdiv0
Levski Sofia1
08 thg 10, 22
Levski Sofia1
Botev Plovdiv0
30 thg 4, 22
Levski Sofia2
Botev Plovdiv0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18-3 | 18 |
| 2 |
|
7 | 12-5 | 17 |
| 3 |
|
6 | 16-4 | 16 |
| 4 |
|
7 | 15-7 | 16 |
| 5 |
|
6 | 9-4 | 13 |
| 6 |
|
7 | 9-13 | 8 |
| 7 |
|
7 | 5-10 | 8 |
| 8 |
|
6 | 6-4 | 7 |
| 9 |
|
7 | 8-12 | 7 |
| 10 |
|
7 | 7-14 | 4 |
| 11 |
|
7 | 8-16 | 4 |
| 12 |
|
6 | 4-13 | 4 |
| 13 |
|
6 | 7-12 | 3 |
| 14 |
|
7 | 3-10 | 3 |
Play-offs
Play-offs playoffs
Relegation Playoffs