Nhận định Levski Sofia vs Septemvri Sofia - 1 thg 8, 2026
11.25
X5.80
212.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.25
Levski Sofia thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.25
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.27
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISeptemvri
Kiểm soát bóngLevski Sofia: 65%Septemvri Sofia: 35%
Tổng số cú sútLevski Sofia: 17Septemvri Sofia: 9
Sút trúng đíchLevski Sofia: 7Septemvri Sofia: 3
Sút trượtLevski Sofia: 8Septemvri Sofia: 5
Phạt gócLevski Sofia: 7Septemvri Sofia: 4
Thẻ vàngLevski Sofia: 1Septemvri Sofia: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Septemvri
Tổng bàn thắngLevski Sofia: 3.4Septemvri Sofia: 2.5
Bàn thắng ghi đượcLevski Sofia: 2.8Septemvri Sofia: 1.5
Bàn thuaLevski Sofia: 0.6Septemvri Sofia: 1
Kiểm soát bóngLevski Sofia: 55%Septemvri Sofia: 57%
Tổng số cú sútLevski Sofia: 14.8Septemvri Sofia: 13.2
Sút trúng đíchLevski Sofia: 5.7Septemvri Sofia: 4.2
Sút trượtLevski Sofia: 6.2Septemvri Sofia: 9
Phạm lỗiLevski Sofia: 9.8Septemvri Sofia: 14
Phạt gócLevski Sofia: 6.3Septemvri Sofia: 5
Việt vịLevski Sofia: 1.7Septemvri Sofia: 0.8
Thẻ vàngLevski Sofia: 1.57Septemvri Sofia: 2.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Septemvri
ThắngLevski Sofia: 7Septemvri Sofia: 5
Trên 1.5 bànLevski Sofia: 9Septemvri Sofia: 8
Trên 2.5 bànLevski Sofia: 7Septemvri Sofia: 5
Trên 3.5 bànLevski Sofia: 5Septemvri Sofia: 1
Cả hai đội ghi bànLevski Sofia: 5Septemvri Sofia: 6
Thắng bất ngờLevski Sofia: 0Septemvri Sofia: 0
Thua bất ngờLevski Sofia: 0Septemvri Sofia: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
Levski Sofia7
Septemvri Sofia0
27 thg 7, 25
Septemvri Sofia1
Levski Sofia2
21 thg 4, 25
Septemvri Sofia0
Levski Sofia1
09 thg 11, 24
Levski Sofia2
Septemvri Sofia3
29 thg 6, 24
Levski Sofia5
Septemvri Sofia0
04 thg 5, 23
Levski Sofia2
Septemvri Sofia0
07 thg 2, 23
Levski Sofia4
Septemvri Sofia1
16 thg 10, 22
Septemvri Sofia0
Levski Sofia0
18 thg 6, 22
Levski Sofia1
Septemvri Sofia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 21-4 | 24 |
| 2 |
|
8 | 21-6 | 20 |
| 3 |
|
8 | 14-6 | 20 |
| 4 |
|
9 | 17-9 | 19 |
| 5 |
|
9 | 14-11 | 16 |
| 6 |
|
8 | 8-6 | 10 |
| 7 |
|
8 | 11-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 10-14 | 9 |
| 9 |
|
8 | 7-13 | 8 |
| 10 |
|
8 | 7-17 | 7 |
| 11 |
|
8 | 4-10 | 6 |
| 12 |
|
9 | 10-19 | 5 |
| 13 |
|
8 | 10-16 | 4 |
| 14 |
|
9 | 8-17 | 4 |
Promotion - efbet League (Championship Group)
Promotion - efbet League (Conference League Group)
efbet League (Relegation Group)