Nhận định Yangpyeong vs Siheung Citizen - 6 thg 9, 2026
14.90
X3.75
21.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.85
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
21.80
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.85
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.45
6.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiheung C
Kiểm soát bóngYangpyeong: 42%Siheung Citizen: 58%
Tổng số cú sútYangpyeong: 8Siheung Citizen: 9
Sút trúng đíchYangpyeong: 4Siheung Citizen: 3
Sút trượtYangpyeong: 4Siheung Citizen: 6
Phạt gócYangpyeong: 3Siheung Citizen: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Siheung C
Tổng bàn thắngYangpyeong: 4.8Siheung Citizen: 2.9
Bàn thắng ghi đượcYangpyeong: 2.4Siheung Citizen: 1.2
Bàn thuaYangpyeong: 2.4Siheung Citizen: 1.7
Kiểm soát bóngYangpyeong: 50%Siheung Citizen: 59%
Tổng số cú sútYangpyeong: 12.9Siheung Citizen: 8.7
Sút trúng đíchYangpyeong: 5.5Siheung Citizen: 2.9
Sút trượtYangpyeong: 7.4Siheung Citizen: 5.8
Phạt gócYangpyeong: 4.5Siheung Citizen: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siheung C
ThắngYangpyeong: 2Siheung Citizen: 4
Trên 1.5 bànYangpyeong: 9Siheung Citizen: 8
Trên 2.5 bànYangpyeong: 9Siheung Citizen: 4
Trên 3.5 bànYangpyeong: 7Siheung Citizen: 3
Cả hai đội ghi bànYangpyeong: 9Siheung Citizen: 5
Thắng bất ngờYangpyeong: 0Siheung Citizen: 1
Thua bất ngờYangpyeong: 0Siheung Citizen: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Siheung Citizen1
Yangpyeong0
13 thg 9, 25
Yangpyeong2
Siheung Citizen0
17 thg 5, 25
Siheung Citizen0
Yangpyeong0
06 thg 7, 24
Siheung Citizen6
Yangpyeong0
17 thg 3, 24
Yangpyeong0
Siheung Citizen2
20 thg 8, 23
Siheung Citizen4
Yangpyeong2
22 thg 4, 23
Yangpyeong2
Siheung Citizen2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 32-18 | 49 |
| 2 |
|
21 | 36-19 | 42 |
| 3 |
|
21 | 31-16 | 38 |
| 4 |
|
21 | 36-21 | 37 |
| 5 |
|
21 | 39-33 | 28 |
| 6 |
|
21 | 20-29 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-34 | 26 |
| 8 |
|
20 | 29-28 | 26 |
| 9 |
|
20 | 22-22 | 26 |
| 10 |
|
21 | 22-24 | 25 |
| 11 |
|
21 | 23-26 | 25 |
| 12 |
|
21 | 16-34 | 18 |
| 13 |
|
21 | 27-41 | 17 |
| 14 |
|
21 | 21-46 | 10 |