Nhận định Corpus Christi vs Union Omaha - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUnion Omaha
xGCorpus Christi: 1.09Union Omaha: 1.59
Kiểm soát bóngCorpus Christi: 42%Union Omaha: 58%
Tổng số cú sútCorpus Christi: 11Union Omaha: 15
Sút trúng đíchCorpus Christi: 4Union Omaha: 5
Sút trượtCorpus Christi: 4Union Omaha: 5
Phạt gócCorpus Christi: 4Union Omaha: 8
Thẻ vàngCorpus Christi: 3Union Omaha: 3
Việt vịCorpus Christi: 1Union Omaha: 2
Phạm lỗiCorpus Christi: 15Union Omaha: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Union Omaha
Bàn thắng kỳ vọngCorpus Christi: 1.11Union Omaha: 1.75
Tổng bàn thắngCorpus Christi: 2.1Union Omaha: 3.4
Bàn thắng ghi đượcCorpus Christi: 1.1Union Omaha: 2.1
Bàn thuaCorpus Christi: 1Union Omaha: 1.3
Kiểm soát bóngCorpus Christi: 45%Union Omaha: 59%
Tổng số cú sútCorpus Christi: 12.2Union Omaha: 15.9
Sút trúng đíchCorpus Christi: 4Union Omaha: 5.9
Sút trượtCorpus Christi: 4.6Union Omaha: 4.9
Phạm lỗiCorpus Christi: 14.3Union Omaha: 13.9
Phạt gócCorpus Christi: 4.4Union Omaha: 7.7
Việt vịCorpus Christi: 1.4Union Omaha: 1.9
Thẻ vàngCorpus Christi: 3Union Omaha: 3
Tổng số đường chuyềnCorpus Christi: 317Union Omaha: 490
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union Omaha
ThắngCorpus Christi: 4Union Omaha: 5
Trên 1.5 bànCorpus Christi: 7Union Omaha: 10
Trên 2.5 bànCorpus Christi: 3Union Omaha: 5
Trên 3.5 bànCorpus Christi: 2Union Omaha: 4
Cả hai đội ghi bànCorpus Christi: 4Union Omaha: 7
Thắng bất ngờCorpus Christi: 0Union Omaha: 0
Thua bất ngờCorpus Christi: 0Union Omaha: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Union Omaha2
Corpus Christi1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-33 | 49 |
| 2 |
|
25 | 43-27 | 49 |
| 3 |
|
24 | 46-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 40-27 | 43 |
| 5 |
|
24 | 38-33 | 41 |
| 6 |
|
22 | 33-28 | 39 |
| 7 |
|
23 | 44-36 | 38 |
| 8 |
|
23 | 34-29 | 33 |
| 9 |
|
26 | 34-36 | 32 |
| 10 |
|
24 | 28-34 | 30 |
| 11 |
|
24 | 27-41 | 26 |
| 12 |
|
24 | 26-38 | 26 |
| 13 |
|
25 | 37-45 | 26 |
| 14 |
|
24 | 35-37 | 23 |
| 15 |
|
23 | 28-38 | 23 |
| 16 |
|
24 | 30-48 | 22 |
| 17 |
|
23 | 21-45 | 19 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)