Nhận định CRB vs Londrina - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILondrina
xGCRB: 1.68Londrina: 0.99
Kiểm soát bóngCRB: 61%Londrina: 39%
Tổng số cú sútCRB: 24Londrina: 11
Sút trúng đíchCRB: 7Londrina: 4
Sút trượtCRB: 8Londrina: 5
Phạt gócCRB: 7Londrina: 4
Thẻ vàngCRB: 2Londrina: 2
Việt vịCRB: 1Londrina: 2
Phạm lỗiCRB: 11Londrina: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Londrina
Bàn thắng kỳ vọngCRB: 1.54Londrina: 1.43
Tổng bàn thắngCRB: 3Londrina: 2.7
Bàn thắng ghi đượcCRB: 1.6Londrina: 1.4
Bàn thuaCRB: 1.4Londrina: 1.3
Kiểm soát bóngCRB: 50%Londrina: 49%
Tổng số cú sútCRB: 20.5Londrina: 16
Sút trúng đíchCRB: 6.9Londrina: 4.9
Sút trượtCRB: 8Londrina: 7.4
Phạm lỗiCRB: 10.2Londrina: 13.9
Phạt gócCRB: 5.7Londrina: 5.7
Việt vịCRB: 1.1Londrina: 1.9
Thẻ vàngCRB: 1.4Londrina: 2.11
Tổng số đường chuyềnCRB: 497Londrina: 410
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Londrina
ThắngCRB: 5Londrina: 3
Trên 1.5 bànCRB: 8Londrina: 8
Trên 2.5 bànCRB: 8Londrina: 6
Trên 3.5 bànCRB: 4Londrina: 2
Cả hai đội ghi bànCRB: 6Londrina: 5
Thắng bất ngờCRB: 0Londrina: 1
Thua bất ngờCRB: 2Londrina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
7Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
04 thg 72026
Londrina
CRB50
29 thg 102023
Londrina
CRB11
01 thg 72023
CRB
Londrina21
30 thg 82022
Londrina
CRB10
19 thg 52022
CRB
Londrina10
11 thg 112021
CRB
Londrina10
09 thg 82021
Londrina
CRB02
31 thg 82019
Londrina
CRB01
28 thg 42019
CRB
Londrina12
16 thg 112018
Londrina
CRB12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 48-33 | 62 |
| 2 |
|
34 | 61-30 | 61 |
| 3 |
|
34 | 41-23 | 61 |
| 4 |
|
34 | 41-29 | 60 |
| 5 |
|
34 | 35-28 | 59 |
| 6 |
|
34 | 42-32 | 54 |
| 7 |
|
34 | 51-48 | 52 |
| 8 |
|
34 | 45-37 | 51 |
| 9 |
|
34 | 34-40 | 49 |
| 10 |
|
34 | 44-46 | 48 |
| 11 |
|
34 | 32-27 | 47 |
| 12 |
|
34 | 46-37 | 46 |
| 13 |
|
34 | 38-38 | 44 |
| 14 |
|
34 | 40-39 | 44 |
| 15 |
|
34 | 39-42 | 43 |
| 16 |
|
34 | 37-42 | 43 |
| 17 |
|
34 | 33-43 | 37 |
| 18 |
|
34 | 43-49 | 32 |
| 19 |
|
34 | 22-54 | 20 |
| 20 |
|
34 | 19-74 | 14 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation