Nhận định Londrina vs Cuiaba - 20 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICuiaba
xGLondrina: 1.21Cuiaba: 1.14
Kiểm soát bóngLondrina: 52%Cuiaba: 48%
Tổng số cú sútLondrina: 17Cuiaba: 15
Sút trúng đíchLondrina: 5Cuiaba: 3
Sút trượtLondrina: 8Cuiaba: 6
Phạt gócLondrina: 6Cuiaba: 6
Thẻ vàngLondrina: 2Cuiaba: 2
Việt vịLondrina: 2Cuiaba: 1
Phạm lỗiLondrina: 14Cuiaba: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Cuiaba
Bàn thắng kỳ vọngLondrina: 1.39Cuiaba: 1.52
Tổng bàn thắngLondrina: 2.9Cuiaba: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLondrina: 1.4Cuiaba: 1.2
Bàn thuaLondrina: 1.5Cuiaba: 0.9
Kiểm soát bóngLondrina: 50%Cuiaba: 51%
Tổng số cú sútLondrina: 16Cuiaba: 16.1
Sút trúng đíchLondrina: 5.1Cuiaba: 4.1
Sút trượtLondrina: 6.9Cuiaba: 6.7
Phạm lỗiLondrina: 14.4Cuiaba: 14.5
Phạt gócLondrina: 5.6Cuiaba: 6.1
Việt vịLondrina: 2.1Cuiaba: 1.2
Thẻ vàngLondrina: 2.22Cuiaba: 1.6
Tổng số đường chuyềnLondrina: 417Cuiaba: 437
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cuiaba
ThắngLondrina: 2Cuiaba: 4
Trên 1.5 bànLondrina: 9Cuiaba: 8
Trên 2.5 bànLondrina: 7Cuiaba: 4
Trên 3.5 bànLondrina: 2Cuiaba: 0
Cả hai đội ghi bànLondrina: 6Cuiaba: 3
Thắng bất ngờLondrina: 1Cuiaba: 0
Thua bất ngờLondrina: 0Cuiaba: 1
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
26 thg 6, 26
Cuiaba2
Londrina2
05 thg 10, 19
Cuiaba0
Londrina1
07 thg 6, 19
Londrina1
Cuiaba0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 46-31 | 61 |
| 2 |
|
33 | 59-28 | 60 |
| 3 |
|
33 | 39-21 | 60 |
| 4 |
|
33 | 39-29 | 57 |
| 5 |
|
33 | 34-28 | 56 |
| 6 |
|
33 | 41-31 | 53 |
| 7 |
|
33 | 51-47 | 52 |
| 8 |
|
33 | 45-35 | 51 |
| 9 |
|
33 | 34-40 | 48 |
| 10 |
|
33 | 44-45 | 48 |
| 11 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 12 |
|
33 | 46-36 | 46 |
| 13 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 14 |
|
33 | 39-42 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-40 | 42 |
| 16 |
|
33 | 37-38 | 41 |
| 17 |
|
33 | 33-43 | 36 |
| 18 |
|
33 | 42-49 | 29 |
| 19 |
|
33 | 21-54 | 17 |
| 20 |
|
33 | 18-73 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation