Nhận định Athletic Club vs Criciuma - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.53
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.95
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICriciuma
xGAthletic Club: 0.95Criciuma: 1.06
Kiểm soát bóngAthletic Club: 47%Criciuma: 53%
Tổng số cú sútAthletic Club: 13Criciuma: 13
Sút trúng đíchAthletic Club: 3Criciuma: 3
Sút trượtAthletic Club: 6Criciuma: 6
Phạt gócAthletic Club: 4Criciuma: 6
Thẻ vàngAthletic Club: 3Criciuma: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Criciuma
Bàn thắng kỳ vọngAthletic Club: 1.06Criciuma: 1.17
Tổng bàn thắngAthletic Club: 1.4Criciuma: 1.5
Bàn thắng ghi đượcAthletic Club: 0.7Criciuma: 1.2
Bàn thuaAthletic Club: 0.7Criciuma: 0.3
Kiểm soát bóngAthletic Club: 46%Criciuma: 51%
Tổng số cú sútAthletic Club: 13.7Criciuma: 13.8
Sút trúng đíchAthletic Club: 3Criciuma: 3.9
Sút trượtAthletic Club: 6.4Criciuma: 6.3
Phạm lỗiAthletic Club: 14.8Criciuma: 15.4
Phạt gócAthletic Club: 4.9Criciuma: 6.1
Việt vịAthletic Club: 2.3Criciuma: 2.5
Thẻ vàngAthletic Club: 2.5Criciuma: 2.33
Tổng số đường chuyềnAthletic Club: 344Criciuma: 368
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Criciuma
ThắngAthletic Club: 3Criciuma: 8
Trên 1.5 bànAthletic Club: 5Criciuma: 4
Trên 2.5 bànAthletic Club: 1Criciuma: 2
Trên 3.5 bànAthletic Club: 0Criciuma: 0
Cả hai đội ghi bànAthletic Club: 4Criciuma: 3
Thắng bất ngờAthletic Club: 0Criciuma: 0
Thua bất ngờAthletic Club: 0Criciuma: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 4, 26
Criciuma1
Athletic Club1
19 thg 8, 25
Athletic Club1
Criciuma1
18 thg 4, 25
Criciuma4
Athletic Club0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 41-31 | 51 |
| 2 |
|
29 | 49-27 | 50 |
| 3 |
|
29 | 31-19 | 50 |
| 4 |
|
28 | 31-23 | 48 |
| 5 |
|
28 | 28-25 | 47 |
| 6 |
|
29 | 36-27 | 46 |
| 7 |
|
28 | 42-40 | 45 |
| 8 |
|
28 | 39-36 | 44 |
| 9 |
|
29 | 39-29 | 44 |
| 10 |
|
29 | 40-31 | 41 |
| 11 |
|
28 | 33-30 | 40 |
| 12 |
|
28 | 27-22 | 40 |
| 13 |
|
28 | 28-34 | 39 |
| 14 |
|
28 | 35-33 | 38 |
| 15 |
|
29 | 31-37 | 35 |
| 16 |
|
28 | 31-35 | 31 |
| 17 |
|
28 | 29-36 | 30 |
| 18 |
|
28 | 38-39 | 28 |
| 19 |
|
29 | 21-49 | 17 |
| 20 |
|
28 | 16-62 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation