Nhận định Sao Bernardo vs Nautico Recife - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.29
3.6/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.53
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINautico R
xGSao Bernardo: 1.09Nautico Recife: 1.2
Kiểm soát bóngSao Bernardo: 55%Nautico Recife: 45%
Tổng số cú sútSao Bernardo: 16Nautico Recife: 15
Sút trúng đíchSao Bernardo: 5Nautico Recife: 4
Sút trượtSao Bernardo: 5Nautico Recife: 7
Phạt gócSao Bernardo: 8Nautico Recife: 5
Thẻ vàngSao Bernardo: 2Nautico Recife: 3
Việt vịSao Bernardo: 2Nautico Recife: 2
Phạm lỗiSao Bernardo: 11Nautico Recife: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Nautico R
Bàn thắng kỳ vọngSao Bernardo: 0.95Nautico Recife: 1.39
Tổng bàn thắngSao Bernardo: 2.8Nautico Recife: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSao Bernardo: 1.2Nautico Recife: 0.9
Bàn thuaSao Bernardo: 1.6Nautico Recife: 1.2
Kiểm soát bóngSao Bernardo: 55%Nautico Recife: 57%
Tổng số cú sútSao Bernardo: 14Nautico Recife: 17.4
Sút trúng đíchSao Bernardo: 5Nautico Recife: 5.3
Sút trượtSao Bernardo: 4.6Nautico Recife: 7.9
Phạm lỗiSao Bernardo: 11.3Nautico Recife: 16.2
Phạt gócSao Bernardo: 6.1Nautico Recife: 6.2
Việt vịSao Bernardo: 1.8Nautico Recife: 1.6
Thẻ vàngSao Bernardo: 2.3Nautico Recife: 3.1
Tổng số đường chuyềnSao Bernardo: 468Nautico Recife: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nautico R
ThắngSao Bernardo: 1Nautico Recife: 2
Trên 1.5 bànSao Bernardo: 7Nautico Recife: 6
Trên 2.5 bànSao Bernardo: 5Nautico Recife: 3
Trên 3.5 bànSao Bernardo: 3Nautico Recife: 1
Cả hai đội ghi bànSao Bernardo: 7Nautico Recife: 5
Thắng bất ngờSao Bernardo: 0Nautico Recife: 0
Thua bất ngờSao Bernardo: 0Nautico Recife: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Nautico Recife0
São Bernardo3
24 thg 8, 25
São Bernardo1
Nautico Recife1
21 thg 4, 24
Nautico Recife1
São Bernardo1
26 thg 8, 23
Nautico Recife2
São Bernardo2
01 thg 3, 23
São Bernardo0
Nautico Recife1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation