Nhận định CSA Steaua Bucuresti vs CS Dinamo Bucuresti - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDinamo B
xGCSA Steaua Bucuresti: 1.95CS Dinamo Bucuresti: 1.11
Kiểm soát bóngCSA Steaua Bucuresti: 60%CS Dinamo Bucuresti: 40%
Tổng số cú sútCSA Steaua Bucuresti: 10CS Dinamo Bucuresti: 7
Sút trúng đíchCSA Steaua Bucuresti: 5CS Dinamo Bucuresti: 4
Sút trượtCSA Steaua Bucuresti: 5CS Dinamo Bucuresti: 3
Phạt gócCSA Steaua Bucuresti: 6CS Dinamo Bucuresti: 3
Thẻ vàngCSA Steaua Bucuresti: 1CS Dinamo Bucuresti: 3
Việt vịCSA Steaua Bucuresti: 1CS Dinamo Bucuresti: 1
Phạm lỗiCSA Steaua Bucuresti: 12CS Dinamo Bucuresti: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo B
Tổng bàn thắngCSA Steaua Bucuresti: 3.3CS Dinamo Bucuresti: 4.4
Bàn thắng ghi đượcCSA Steaua Bucuresti: 1.8CS Dinamo Bucuresti: 1.4
Bàn thuaCSA Steaua Bucuresti: 1.5CS Dinamo Bucuresti: 3
Kiểm soát bóngCSA Steaua Bucuresti: 51%CS Dinamo Bucuresti: 46%
Tổng số cú sútCSA Steaua Bucuresti: 8.6CS Dinamo Bucuresti: 7.9
Sút trúng đíchCSA Steaua Bucuresti: 4.5CS Dinamo Bucuresti: 3.6
Sút trượtCSA Steaua Bucuresti: 4.1CS Dinamo Bucuresti: 4.3
Phạm lỗiCSA Steaua Bucuresti: 16.3CS Dinamo Bucuresti: 10.7
Phạt gócCSA Steaua Bucuresti: 4.4CS Dinamo Bucuresti: 2.8
Việt vịCSA Steaua Bucuresti: 1.2CS Dinamo Bucuresti: 1.3
Thẻ vàngCSA Steaua Bucuresti: 1.75CS Dinamo Bucuresti: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo B
ThắngCSA Steaua Bucuresti: 4CS Dinamo Bucuresti: 2
Tài 1.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 9CS Dinamo Bucuresti: 8
Tài 2.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 8CS Dinamo Bucuresti: 8
Tài 3.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 5CS Dinamo Bucuresti: 6
Cả hai đội ghi bànCSA Steaua Bucuresti: 8CS Dinamo Bucuresti: 6
Thắng bất ngờCSA Steaua Bucuresti: 0CS Dinamo Bucuresti: 2
Thua bất ngờCSA Steaua Bucuresti: 0CS Dinamo Bucuresti: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
04 thg 22026
CSA Steaua Bucureşti
CS Dinamo București22
16 thg 82025
CS Dinamo București
CSA Steaua Bucureşti00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-8 | 27 |
| 2 |
|
11 | 19-10 | 25 |
| 3 |
|
11 | 27-14 | 24 |
| 4 |
|
11 | 26-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 22-12 | 21 |
| 6 |
|
11 | 13-7 | 21 |
| 7 |
|
11 | 16-13 | 21 |
| 8 |
|
11 | 26-18 | 19 |
| 9 |
|
11 | 22-10 | 18 |
| 10 |
|
11 | 18-10 | 18 |
| 11 |
|
11 | 15-14 | 18 |
| 12 |
|
11 | 17-17 | 17 |
| 13 |
|
11 | 13-15 | 15 |
| 14 |
|
11 | 14-21 | 11 |
| 15 |
|
11 | 10-17 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-19 | 10 |
| 17 |
|
11 | 8-20 | 9 |
| 18 |
|
11 | 14-15 | 8 |
| 19 |
|
11 | 16-32 | 7 |
| 20 |
|
11 | 7-15 | 6 |
| 21 |
|
11 | 7-26 | 6 |
| 22 |
|
11 | 7-23 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)