Nhận định Csikszereda vs CFR 1907 Cluj - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
CFR 1907 Cluj thắng hoặc hòa
10/10
Kèo 1X2
22.05
9.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.81
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.51
4.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICFR C
xGCsikszereda: 0.52CFR 1907 Cluj: 1.29
Kiểm soát bóngCsikszereda: 40%CFR 1907 Cluj: 60%
Tổng số cú sútCsikszereda: 9CFR 1907 Cluj: 14
Sút trúng đíchCsikszereda: 3CFR 1907 Cluj: 4
Sút trượtCsikszereda: 4CFR 1907 Cluj: 5
Phạt gócCsikszereda: 2CFR 1907 Cluj: 5
Thẻ vàngCsikszereda: 3CFR 1907 Cluj: 1
Phạm lỗiCsikszereda: 14CFR 1907 Cluj: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
CFR C
Bàn thắng kỳ vọngCsikszereda: 0.39CFR 1907 Cluj: 1.31
Tổng bàn thắngCsikszereda: 1.9CFR 1907 Cluj: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCsikszereda: 0.6CFR 1907 Cluj: 1.3
Bàn thuaCsikszereda: 1.3CFR 1907 Cluj: 1.8
Kiểm soát bóngCsikszereda: 38%CFR 1907 Cluj: 52%
Tổng số cú sútCsikszereda: 8.4CFR 1907 Cluj: 13.4
Sút trúng đíchCsikszereda: 3.3CFR 1907 Cluj: 4
Sút trượtCsikszereda: 4.1CFR 1907 Cluj: 5
Phạm lỗiCsikszereda: 13.3CFR 1907 Cluj: 11.4
Phạt gócCsikszereda: 3.1CFR 1907 Cluj: 5.3
Việt vịCsikszereda: 0.4CFR 1907 Cluj: 0.6
Tổng số đường chuyềnCsikszereda: 337CFR 1907 Cluj: 494
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CFR C
ThắngCsikszereda: 2CFR 1907 Cluj: 3
Trên 1.5 bànCsikszereda: 6CFR 1907 Cluj: 9
Trên 2.5 bànCsikszereda: 4CFR 1907 Cluj: 7
Trên 3.5 bànCsikszereda: 1CFR 1907 Cluj: 3
Cả hai đội ghi bànCsikszereda: 3CFR 1907 Cluj: 4
Thắng bất ngờCsikszereda: 0CFR 1907 Cluj: 0
Thua bất ngờCsikszereda: 0CFR 1907 Cluj: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 12, 25
CFR 1907 Cluj3
Csikszereda1
16 thg 10, 25
Csikszereda2
CFR 1907 Cluj2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 13 |
| 2 |
|
6 | 9-5 | 11 |
| 3 |
|
6 | 7-3 | 11 |
| 4 |
|
6 | 13-8 | 10 |
| 5 |
|
6 | 4-4 | 10 |
| 6 |
|
6 | 7-3 | 9 |
| 7 |
|
6 | 10-8 | 9 |
| 8 |
|
5 | 7-6 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-6 | 9 |
| 10 |
|
6 | 4-8 | 9 |
| 11 |
|
6 | 3-3 | 7 |
| 12 |
|
5 | 8-8 | 6 |
| 13 |
|
6 | 7-8 | 6 |
| 14 |
|
6 | 5-16 | 4 |
| 15 |
|
6 | 3-9 | 3 |
| 16 |
|
6 | 2-10 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)