Nhận định Cukaricki vs Vojvodina - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
Vojvodina thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
21.88
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.49
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVojvodina
xGCukaricki: 1.08Vojvodina: 1.82
Kiểm soát bóngCukaricki: 41%Vojvodina: 59%
Tổng số cú sútCukaricki: 9Vojvodina: 17
Sút trúng đíchCukaricki: 3Vojvodina: 6
Sút trượtCukaricki: 3Vojvodina: 6
Phạt gócCukaricki: 3Vojvodina: 6
Thẻ vàngCukaricki: 3Vojvodina: 2
xGCukaricki: 0.77Vojvodina: 1.63
Kiểm soát bóngCukaricki: 51%Vojvodina: 49%
Tổng số cú sútCukaricki: 14Vojvodina: 16
Sút trúng đíchCukaricki: 6Vojvodina: 10
Sút trượtCukaricki: 2Vojvodina: 5
Phạt gócCukaricki: 12Vojvodina: 4
Thẻ vàngCukaricki: 2Vojvodina: 2
xGCukaricki: 0.771.08Vojvodina: 1.631.82
Kiểm soát bóngCukaricki: 51%41%Vojvodina: 49%59%
Tổng số cú sútCukaricki: 149Vojvodina: 1617
Sút trúng đíchCukaricki: 63Vojvodina: 106
Sút trượtCukaricki: 23Vojvodina: 56
Phạt gócCukaricki: 123Vojvodina: 46
Thẻ vàngCukaricki: 23Vojvodina: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Vojvodina
Bàn thắng kỳ vọngCukaricki: 1.27Vojvodina: 1.32
Tổng bàn thắngCukaricki: 3Vojvodina: 3.2
Bàn thắng ghi đượcCukaricki: 1.7Vojvodina: 1.3
Bàn thuaCukaricki: 1.3Vojvodina: 1.9
Kiểm soát bóngCukaricki: 39%Vojvodina: 46%
Tổng số cú sútCukaricki: 9.7Vojvodina: 13.2
Sút trúng đíchCukaricki: 4Vojvodina: 4.8
Sút trượtCukaricki: 3.7Vojvodina: 5.1
Phạm lỗiCukaricki: 15.3Vojvodina: 15.7
Phạt gócCukaricki: 2.7Vojvodina: 4.2
Việt vịCukaricki: 2Vojvodina: 1.1
Thẻ vàngCukaricki: 2.33Vojvodina: 2.1
Tổng số đường chuyềnCukaricki: 294Vojvodina: 334
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vojvodina
ThắngCukaricki: 5Vojvodina: 4
Trên 1.5 bànCukaricki: 9Vojvodina: 9
Trên 2.5 bànCukaricki: 5Vojvodina: 7
Trên 3.5 bànCukaricki: 3Vojvodina: 4
Cả hai đội ghi bànCukaricki: 3Vojvodina: 5
Thắng bất ngờCukaricki: 1Vojvodina: 0
Thua bất ngờCukaricki: 0Vojvodina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
10Thắng
10Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.0Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
08 thg 52026
Vojvodina
Cukaricki10
14 thg 22026
Cukaricki
Vojvodina23
13 thg 92025
Vojvodina
Cukaricki31
08 thg 122024
Vojvodina
Cukaricki01
04 thg 82024
Cukaricki
Vojvodina31
08 thg 52024
Vojvodina
Cukaricki23
10 thg 42024
Cukaricki
Vojvodina11
02 thg 42024
Vojvodina
Cukaricki11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 27-3 | 31 |
| 2 |
|
12 | 27-11 | 28 |
| 3 |
|
11 | 13-7 | 18 |
| 4 |
|
10 | 17-10 | 17 |
| 5 |
|
11 | 17-14 | 17 |
| 6 |
|
12 | 17-16 | 17 |
| 7 |
|
11 | 10-12 | 17 |
| 8 |
|
12 | 17-20 | 15 |
| 9 |
|
11 | 10-12 | 13 |
| 10 |
|
10 | 18-19 | 11 |
| 11 |
|
11 | 13-21 | 10 |
| 12 |
|
11 | 8-19 | 9 |
| 13 |
|
11 | 7-18 | 8 |
| 14 |
|
12 | 6-25 | 3 |
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)