Nhận định Yangpyeong vs Gyeongju HNP - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Gyeongju HNP thắng
2.32
3.1/10
Kèo 1X2
22.32
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.52.02
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.77
4.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGyeongju HNP
Kiểm soát bóngYangpyeong: 44%Gyeongju HNP: 56%
Tổng số cú sútYangpyeong: 11Gyeongju HNP: 9
Sút trúng đíchYangpyeong: 4Gyeongju HNP: 4
Sút trượtYangpyeong: 7Gyeongju HNP: 4
Phạt gócYangpyeong: 3Gyeongju HNP: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyeongju HNP
Tổng bàn thắngYangpyeong: 4Gyeongju HNP: 2.2
Bàn thắng ghi đượcYangpyeong: 2Gyeongju HNP: 1.1
Bàn thuaYangpyeong: 2Gyeongju HNP: 1.1
Kiểm soát bóngYangpyeong: 49%Gyeongju HNP: 51%
Tổng số cú sútYangpyeong: 14Gyeongju HNP: 8.9
Sút trúng đíchYangpyeong: 5.3Gyeongju HNP: 4.5
Sút trượtYangpyeong: 8.7Gyeongju HNP: 4.4
Phạt gócYangpyeong: 4.9Gyeongju HNP: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyeongju HNP
ThắngYangpyeong: 2Gyeongju HNP: 4
Trên 1.5 bànYangpyeong: 7Gyeongju HNP: 6
Trên 2.5 bànYangpyeong: 7Gyeongju HNP: 4
Trên 3.5 bànYangpyeong: 6Gyeongju HNP: 3
Cả hai đội ghi bànYangpyeong: 7Gyeongju HNP: 4
Thắng bất ngờYangpyeong: 0Gyeongju HNP: 0
Thua bất ngờYangpyeong: 0Gyeongju HNP: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Gyeongju HNP4
Yangpyeong0
28 thg 9, 25
Yangpyeong0
Gyeongju HNP1
31 thg 5, 25
Gyeongju HNP0
Yangpyeong0
20 thg 7, 24
Yangpyeong1
Gyeongju HNP2
06 thg 4, 24
Gyeongju HNP2
Yangpyeong0
16 thg 7, 23
Yangpyeong0
Gyeongju HNP1
02 thg 4, 23
Gyeongju HNP0
Yangpyeong1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 26-15 | 43 |
| 2 |
|
19 | 33-16 | 39 |
| 3 |
|
19 | 34-18 | 36 |
| 4 |
|
19 | 28-15 | 32 |
| 5 |
|
20 | 36-29 | 28 |
| 6 |
|
19 | 22-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 23-24 | 25 |
| 8 |
|
19 | 27-27 | 23 |
| 9 |
|
19 | 17-27 | 23 |
| 10 |
|
19 | 19-21 | 22 |
| 11 |
|
19 | 32-31 | 20 |
| 12 |
|
19 | 25-36 | 17 |
| 13 |
|
19 | 15-33 | 15 |
| 14 |
|
20 | 20-44 | 10 |