Nhận định Dalian Huayi vs Wuxi Wugou - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.76
4.4/10
Kèo 1X2
X21.82
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.76
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.18
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWuxi Wugou
xGDalian Huayi: 1.64Wuxi Wugou: 0.79
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 49%Wuxi Wugou: 51%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 15Wuxi Wugou: 9
Sút trúng đíchDalian Huayi: 4Wuxi Wugou: 3
Sút trượtDalian Huayi: 8Wuxi Wugou: 4
Phạt gócDalian Huayi: 6Wuxi Wugou: 3
Thẻ vàngDalian Huayi: 2Wuxi Wugou: 2
Việt vịDalian Huayi: 2Wuxi Wugou: 1
Phạm lỗiDalian Huayi: 15Wuxi Wugou: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Wuxi Wugou
Bàn thắng kỳ vọngDalian Huayi: 1.41Wuxi Wugou: 0.97
Tổng bàn thắngDalian Huayi: 3.1Wuxi Wugou: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDalian Huayi: 1.3Wuxi Wugou: 1.8
Bàn thuaDalian Huayi: 1.8Wuxi Wugou: 1.4
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 43%Wuxi Wugou: 53%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 14Wuxi Wugou: 11.6
Sút trúng đíchDalian Huayi: 3.4Wuxi Wugou: 4.2
Sút trượtDalian Huayi: 7.5Wuxi Wugou: 5.4
Phạm lỗiDalian Huayi: 14.1Wuxi Wugou: 14.4
Phạt gócDalian Huayi: 5.6Wuxi Wugou: 3.7
Việt vịDalian Huayi: 2.1Wuxi Wugou: 0.9
Thẻ vàngDalian Huayi: 2Wuxi Wugou: 1.88
Tổng số đường chuyềnDalian Huayi: 287Wuxi Wugou: 402
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wuxi Wugou
ThắngDalian Huayi: 2Wuxi Wugou: 3
Trên 1.5 bànDalian Huayi: 8Wuxi Wugou: 9
Trên 2.5 bànDalian Huayi: 6Wuxi Wugou: 5
Trên 3.5 bànDalian Huayi: 4Wuxi Wugou: 4
Cả hai đội ghi bànDalian Huayi: 6Wuxi Wugou: 7
Thắng bất ngờDalian Huayi: 0Wuxi Wugou: 0
Thua bất ngờDalian Huayi: 0Wuxi Wugou: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Wuxi Wugou2
Dalian Huayi3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation