Nhận định Dalian Huayi vs Suzhou Dongwu - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
X22.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISuzhou Dongwu
xGDalian Huayi: 1.41Suzhou Dongwu: 0.49
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 58%Suzhou Dongwu: 42%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 15Suzhou Dongwu: 9
Sút trúng đíchDalian Huayi: 5Suzhou Dongwu: 3
Sút trượtDalian Huayi: 8Suzhou Dongwu: 4
Phạt gócDalian Huayi: 6Suzhou Dongwu: 4
Thẻ vàngDalian Huayi: 2Suzhou Dongwu: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Suzhou Dongwu
Bàn thắng kỳ vọngDalian Huayi: 1.06Suzhou Dongwu: 0.77
Tổng bàn thắngDalian Huayi: 2.9Suzhou Dongwu: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDalian Huayi: 1.2Suzhou Dongwu: 1
Bàn thuaDalian Huayi: 1.7Suzhou Dongwu: 1.8
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 46%Suzhou Dongwu: 43%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 12Suzhou Dongwu: 10.7
Sút trúng đíchDalian Huayi: 3.6Suzhou Dongwu: 4
Sút trượtDalian Huayi: 6.3Suzhou Dongwu: 4.4
Phạm lỗiDalian Huayi: 14Suzhou Dongwu: 15.6
Phạt gócDalian Huayi: 5.6Suzhou Dongwu: 4.8
Việt vịDalian Huayi: 1.8Suzhou Dongwu: 1.1
Thẻ vàngDalian Huayi: 1.63Suzhou Dongwu: 1.86
Tổng số đường chuyềnDalian Huayi: 314Suzhou Dongwu: 296
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suzhou Dongwu
ThắngDalian Huayi: 2Suzhou Dongwu: 1
Trên 1.5 bànDalian Huayi: 8Suzhou Dongwu: 8
Trên 2.5 bànDalian Huayi: 4Suzhou Dongwu: 6
Trên 3.5 bànDalian Huayi: 3Suzhou Dongwu: 4
Cả hai đội ghi bànDalian Huayi: 5Suzhou Dongwu: 6
Thắng bất ngờDalian Huayi: 0Suzhou Dongwu: 0
Thua bất ngờDalian Huayi: 0Suzhou Dongwu: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Suzhou Dongwu1
Dalian Huayi2
03 thg 8, 25
Suzhou Dongwu0
Dalian Huayi4
13 thg 4, 25
Dalian Huayi0
Suzhou Dongwu0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-17 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-23 | 39 |
| 3 |
|
20 | 36-24 | 36 |
| 4 |
|
21 | 31-21 | 35 |
| 5 |
|
20 | 27-17 | 35 |
| 6 |
|
20 | 31-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 26-26 | 26 |
| 8 |
|
20 | 28-32 | 24 |
| 9 |
|
21 | 18-24 | 24 |
| 10 |
|
19 | 29-25 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-37 | 22 |
| 12 |
|
21 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 19-26 | 21 |
| 14 |
|
21 | 21-29 | 19 |
| 15 |
|
21 | 21-41 | 12 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation