Nhận định Ulsan Citizen vs Gyeongju HNP - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.93
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGyeongju HNP
Kiểm soát bóngUlsan Citizen: 44%Gyeongju HNP: 56%
Tổng số cú sútUlsan Citizen: 7Gyeongju HNP: 8
Sút trúng đíchUlsan Citizen: 4Gyeongju HNP: 5
Sút trượtUlsan Citizen: 3Gyeongju HNP: 3
Phạt gócUlsan Citizen: 3Gyeongju HNP: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyeongju HNP
Tổng bàn thắngUlsan Citizen: 2.6Gyeongju HNP: 2.7
Bàn thắng ghi đượcUlsan Citizen: 1.7Gyeongju HNP: 1.3
Bàn thuaUlsan Citizen: 0.9Gyeongju HNP: 1.4
Kiểm soát bóngUlsan Citizen: 40%Gyeongju HNP: 50%
Tổng số cú sútUlsan Citizen: 7.1Gyeongju HNP: 8.6
Sút trúng đíchUlsan Citizen: 3.9Gyeongju HNP: 4.7
Sút trượtUlsan Citizen: 3.2Gyeongju HNP: 3.9
Phạt gócUlsan Citizen: 3.7Gyeongju HNP: 3.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyeongju HNP
ThắngUlsan Citizen: 7Gyeongju HNP: 3
Trên 1.5 bànUlsan Citizen: 6Gyeongju HNP: 7
Trên 2.5 bànUlsan Citizen: 5Gyeongju HNP: 5
Trên 3.5 bànUlsan Citizen: 2Gyeongju HNP: 4
Cả hai đội ghi bànUlsan Citizen: 6Gyeongju HNP: 5
Thắng bất ngờUlsan Citizen: 2Gyeongju HNP: 0
Thua bất ngờUlsan Citizen: 0Gyeongju HNP: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Gyeongju HNP2
Ulsan Citizen2
08 thg 11, 25
Gyeongju HNP2
Ulsan Citizen2
28 thg 6, 25
Ulsan Citizen3
Gyeongju HNP4
25 thg 8, 24
Ulsan Citizen1
Gyeongju HNP4
28 thg 4, 24
Gyeongju HNP1
Ulsan Citizen2
01 thg 7, 23
Gyeongju HNP0
Ulsan Citizen0
18 thg 3, 23
Ulsan Citizen2
Gyeongju HNP1
20 thg 8, 22
Gyeongju HNP2
Ulsan Citizen0
23 thg 4, 22
Ulsan Citizen1
Gyeongju HNP2
15 thg 9, 21
Ulsan Citizen1
Gyeongju HNP1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 32-18 | 49 |
| 2 |
|
21 | 36-19 | 42 |
| 3 |
|
21 | 31-16 | 38 |
| 4 |
|
21 | 36-21 | 37 |
| 5 |
|
21 | 39-33 | 28 |
| 6 |
|
21 | 20-29 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-34 | 26 |
| 8 |
|
20 | 29-28 | 26 |
| 9 |
|
20 | 22-22 | 26 |
| 10 |
|
21 | 22-24 | 25 |
| 11 |
|
21 | 23-26 | 25 |
| 12 |
|
21 | 16-34 | 18 |
| 13 |
|
21 | 27-41 | 17 |
| 14 |
|
21 | 21-46 | 10 |