Nhận định Deportivo Garcilaso vs UCV Moquegua - 9 thg 8, 2026
11.62
X3.70
25.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.62
Deportivo Garcilaso thắng
6.3/10
Kèo 1X2
11.62
6.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.76
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.32
8.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUCV Moquegua
xGDeportivo Garcilaso: 1.43UCV Moquegua: 0.58
Kiểm soát bóngDeportivo Garcilaso: 62%UCV Moquegua: 38%
Tổng số cú sútDeportivo Garcilaso: 14UCV Moquegua: 10
Sút trúng đíchDeportivo Garcilaso: 6UCV Moquegua: 3
Sút trượtDeportivo Garcilaso: 6UCV Moquegua: 6
Phạt gócDeportivo Garcilaso: 3UCV Moquegua: 3
Thẻ vàngDeportivo Garcilaso: 2UCV Moquegua: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
UCV Moquegua
Bàn thắng kỳ vọngDeportivo Garcilaso: 1.24UCV Moquegua: 1
Tổng bàn thắngDeportivo Garcilaso: 2UCV Moquegua: 1.5
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Garcilaso: 1.4UCV Moquegua: 0.7
Bàn thuaDeportivo Garcilaso: 0.6UCV Moquegua: 0.8
Kiểm soát bóngDeportivo Garcilaso: 46%UCV Moquegua: 41%
Tổng số cú sútDeportivo Garcilaso: 11.2UCV Moquegua: 12.1
Sút trúng đíchDeportivo Garcilaso: 4.5UCV Moquegua: 4
Sút trượtDeportivo Garcilaso: 4.9UCV Moquegua: 5.9
Phạm lỗiDeportivo Garcilaso: 13.2UCV Moquegua: 11
Phạt gócDeportivo Garcilaso: 2.8UCV Moquegua: 3.8
Việt vịDeportivo Garcilaso: 2.3UCV Moquegua: 0.9
Thẻ vàngDeportivo Garcilaso: 1.86UCV Moquegua: 2.38
Tổng số đường chuyềnDeportivo Garcilaso: 280UCV Moquegua: 266
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UCV Moquegua
ThắngDeportivo Garcilaso: 5UCV Moquegua: 1
Trên 1.5 bànDeportivo Garcilaso: 5UCV Moquegua: 3
Trên 2.5 bànDeportivo Garcilaso: 4UCV Moquegua: 3
Trên 3.5 bànDeportivo Garcilaso: 2UCV Moquegua: 3
Cả hai đội ghi bànDeportivo Garcilaso: 4UCV Moquegua: 3
Thắng bất ngờDeportivo Garcilaso: 0UCV Moquegua: 0
Thua bất ngờDeportivo Garcilaso: 0UCV Moquegua: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 7, 26
UCV Moquegua0
Deportivo Garcilaso0
23 thg 2, 26
UCV Moquegua1
Deportivo Garcilaso0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-12 | 20 |
| 2 |
|
9 | 14-6 | 19 |
| 3 |
|
10 | 20-17 | 19 |
| 4 |
|
10 | 19-14 | 18 |
| 5 |
|
9 | 15-8 | 17 |
| 6 |
|
9 | 13-6 | 17 |
| 7 |
|
9 | 17-9 | 16 |
| 8 |
|
10 | 14-10 | 16 |
| 9 |
|
9 | 13-10 | 16 |
| 10 |
|
9 | 13-11 | 16 |
| 11 |
|
9 | 16-12 | 15 |
| 12 |
|
10 | 18-24 | 10 |
| 13 |
|
10 | 17-18 | 9 |
| 14 |
|
8 | 10-15 | 7 |
| 15 |
|
9 | 7-13 | 7 |
| 16 |
|
9 | 10-23 | 7 |
| 17 |
|
9 | 9-21 | 2 |
| 18 |
|
9 | 5-20 | 2 |
Promotion - Liga 1 (Play Offs)