Nhận định Derry City vs Galway U - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGalway
xGDerry City: 1.3Galway U: 1.14
Kiểm soát bóngDerry City: 63%Galway U: 37%
Tổng số cú sútDerry City: 14Galway U: 8
Sút trúng đíchDerry City: 6Galway U: 3
Sút trượtDerry City: 5Galway U: 3
Phạt gócDerry City: 5Galway U: 3
Thẻ vàngDerry City: 2Galway U: 2
Việt vịDerry City: 2Galway U: 1
Phạm lỗiDerry City: 11Galway U: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Galway
Bàn thắng kỳ vọngDerry City: 1.06Galway U: 1.33
Tổng bàn thắngDerry City: 3.4Galway U: 2.5
Bàn thắng ghi đượcDerry City: 1.8Galway U: 1.6
Bàn thuaDerry City: 1.6Galway U: 0.9
Kiểm soát bóngDerry City: 48%Galway U: 44%
Tổng số cú sútDerry City: 12Galway U: 10.4
Sút trúng đíchDerry City: 4.9Galway U: 3.9
Sút trượtDerry City: 4Galway U: 3.9
Phạm lỗiDerry City: 10.4Galway U: 15.4
Phạt gócDerry City: 4.4Galway U: 3.9
Việt vịDerry City: 0.9Galway U: 1.9
Thẻ vàngDerry City: 2.3Galway U: 1.89
Tổng số đường chuyềnDerry City: 437Galway U: 272
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Galway
ThắngDerry City: 4Galway U: 4
Trên 1.5 bànDerry City: 7Galway U: 8
Trên 2.5 bànDerry City: 5Galway U: 5
Trên 3.5 bànDerry City: 4Galway U: 3
Cả hai đội ghi bànDerry City: 6Galway U: 7
Thắng bất ngờDerry City: 0Galway U: 0
Thua bất ngờDerry City: 0Galway U: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 6, 26
Galway United2
Derry City1
04 thg 5, 26
Derry City1
Galway United1
03 thg 4, 26
Galway United2
Derry City1
22 thg 8, 25
Galway United1
Derry City2
13 thg 6, 25
Derry City1
Galway United1
18 thg 4, 25
Galway United2
Derry City3
07 thg 3, 25
Derry City1
Galway United1
30 thg 8, 24
Galway United1
Derry City0
07 thg 6, 24
Derry City2
Galway United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 51-25 | 56 |
| 2 |
|
30 | 46-29 | 56 |
| 3 |
|
30 | 53-36 | 53 |
| 4 |
|
31 | 47-50 | 41 |
| 5 |
|
31 | 44-42 | 38 |
| 6 |
|
30 | 41-46 | 37 |
| 7 |
|
30 | 38-42 | 36 |
| 8 |
|
31 | 42-51 | 34 |
| 9 |
|
31 | 37-49 | 34 |
| 10 |
|
31 | 24-53 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation